leets

[Mỹ]/liːt/
[Anh]/liːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách của tiếng lóng trên internet thay thế các chữ cái bằng các số hoặc ký hiệu có hình dạng tương tự

Cụm từ & Cách kết hợp

leet speak

leet speak

leet hacker

leet hacker

leet code

leet code

leet style

leet style

leet gamer

leet gamer

leet community

leet community

leet culture

leet culture

leet slang

leet slang

leet challenge

leet challenge

leet website

leet website

Câu ví dụ

he is a master of leet speak.

anh ấy là một bậc thầy về tiếng lóng leet.

many gamers enjoy using leet to communicate.

nhiều game thủ thích sử dụng leet để giao tiếp.

leet is often used in online forums.

leet thường được sử dụng trong các diễn đàn trực tuyến.

she typed in leet to confuse her friends.

cô ấy gõ bằng leet để làm rối trí bạn bè.

learning leet can be fun for tech enthusiasts.

học leet có thể thú vị cho những người đam mê công nghệ.

leet culture has influenced internet slang.

văn hóa leet đã ảnh hưởng đến tiếng lóng trên internet.

he translated the message into leet for fun.

anh ấy dịch tin nhắn thành leet cho vui.

leet can make communication more playful.

leet có thể làm cho giao tiếp trở nên vui tươi hơn.

many memes use leet for humor.

nhiều meme sử dụng leet để tạo sự hài hước.

leet is a unique way to express creativity.

leet là một cách độc đáo để thể hiện sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay