papal legate
đại diện giáo hoàng
the Roman legate of Syria.
tể đức La Mã của Syria.
Confermate inoltre tutte le iniziative legate al trentennale annunciate in precedenza, come il festival musicale e la costruzione del Gundam in scala reale.
Confermate inoltre tutte le iniziative legate al trentennale annunciate in precedenza, come il festival musicale e la costruzione del Gundam in scala reale.
He was appointed as the legate to the United Nations.
Anh ta được bổ nhiệm làm đại sứ cho Liên Hợp Quốc.
The legate presented the official declaration to the foreign minister.
Người đại diện đã trình bày tuyên bố chính thức cho bộ trưởng ngoại giao.
The papal legate attended the diplomatic conference in Rome.
Người đại diện của Giáo hoàng đã tham dự hội nghị ngoại giao ở Rome.
She was chosen as the legate for the peace negotiations.
Cô ấy được chọn làm đại sứ cho các cuộc đàm phán hòa bình.
The legate delivered an important message to the king.
Người đại diện đã chuyển giao một thông điệp quan trọng cho nhà vua.
The legate's role is to represent the interests of their country abroad.
Vai trò của người đại diện là đại diện cho lợi ích của quốc gia của họ ở nước ngoài.
The legate's residence is located in the diplomatic quarter of the city.
Nơi ở của người đại diện nằm ở khu ngoại giao của thành phố.
The legate's duties include negotiating treaties and agreements with other nations.
Nhiệm vụ của người đại diện bao gồm đàm phán các hiệp ước và thỏa thuận với các quốc gia khác.
The legate's term of office will end next month.
Nhiệm kỳ của người đại diện sẽ kết thúc vào tháng tới.
The legate's official visit to the neighboring country was a success.
Chuyến thăm chính thức của người đại diện đến quốc gia láng giềng là một thành công.
papal legate
đại diện giáo hoàng
the Roman legate of Syria.
tể đức La Mã của Syria.
Confermate inoltre tutte le iniziative legate al trentennale annunciate in precedenza, come il festival musicale e la costruzione del Gundam in scala reale.
Confermate inoltre tutte le iniziative legate al trentennale annunciate in precedenza, come il festival musicale e la costruzione del Gundam in scala reale.
He was appointed as the legate to the United Nations.
Anh ta được bổ nhiệm làm đại sứ cho Liên Hợp Quốc.
The legate presented the official declaration to the foreign minister.
Người đại diện đã trình bày tuyên bố chính thức cho bộ trưởng ngoại giao.
The papal legate attended the diplomatic conference in Rome.
Người đại diện của Giáo hoàng đã tham dự hội nghị ngoại giao ở Rome.
She was chosen as the legate for the peace negotiations.
Cô ấy được chọn làm đại sứ cho các cuộc đàm phán hòa bình.
The legate delivered an important message to the king.
Người đại diện đã chuyển giao một thông điệp quan trọng cho nhà vua.
The legate's role is to represent the interests of their country abroad.
Vai trò của người đại diện là đại diện cho lợi ích của quốc gia của họ ở nước ngoài.
The legate's residence is located in the diplomatic quarter of the city.
Nơi ở của người đại diện nằm ở khu ngoại giao của thành phố.
The legate's duties include negotiating treaties and agreements with other nations.
Nhiệm vụ của người đại diện bao gồm đàm phán các hiệp ước và thỏa thuận với các quốc gia khác.
The legate's term of office will end next month.
Nhiệm kỳ của người đại diện sẽ kết thúc vào tháng tới.
The legate's official visit to the neighboring country was a success.
Chuyến thăm chính thức của người đại diện đến quốc gia láng giềng là một thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay