play legato
chơi legato
legato technique
kỹ thuật legato
legato style
phong cách legato
The pianist played the piece legato.
Người chơi piano đã chơi bản nhạc legato.
She sang the melody with a smooth legato style.
Cô ấy hát giai điệu với phong cách legato mượt mà.
Legato playing requires good finger control.
Chơi legato đòi hỏi khả năng kiểm soát ngón tay tốt.
The violinist performed the passage legato.
Người chơi violin đã chơi đoạn nhạc legato.
The singer connected the notes smoothly in a legato phrase.
Người hát đã kết nối các nốt nhạc một cách mượt mà trong một đoạn legato.
Legato passages are common in classical music.
Các đoạn legato phổ biến trong âm nhạc cổ điển.
The flutist played the legato passage with elegance.
Người chơi sáo đã chơi đoạn nhạc legato một cách duyên dáng.
Legato technique is essential for playing certain musical pieces.
Kỹ thuật legato rất cần thiết để chơi một số bản nhạc nhất định.
The cellist executed the legato bowing flawlessly.
Người chơi đại cello đã thực hiện kỹ thuật chơi legato hoàn hảo.
Legato phrasing adds a sense of fluidity to the music.
Cách diễn đạt legato mang lại cảm giác uyển chuyển cho âm nhạc.
That run of notes-legato or non legato?
Đoạn chạy các nốt nhạc - legato hay non legato?
Nguồn: The Economist - ComprehensiveCrosby was famous for his beautiful legato phrasing, flowing effortlessly between notes.
Crosby nổi tiếng với cách diễn đạt legato tuyệt đẹp, trôi chảy giữa các nốt nhạc một cách dễ dàng.
Nguồn: Cheddar Scientific Interpretationplay legato
chơi legato
legato technique
kỹ thuật legato
legato style
phong cách legato
The pianist played the piece legato.
Người chơi piano đã chơi bản nhạc legato.
She sang the melody with a smooth legato style.
Cô ấy hát giai điệu với phong cách legato mượt mà.
Legato playing requires good finger control.
Chơi legato đòi hỏi khả năng kiểm soát ngón tay tốt.
The violinist performed the passage legato.
Người chơi violin đã chơi đoạn nhạc legato.
The singer connected the notes smoothly in a legato phrase.
Người hát đã kết nối các nốt nhạc một cách mượt mà trong một đoạn legato.
Legato passages are common in classical music.
Các đoạn legato phổ biến trong âm nhạc cổ điển.
The flutist played the legato passage with elegance.
Người chơi sáo đã chơi đoạn nhạc legato một cách duyên dáng.
Legato technique is essential for playing certain musical pieces.
Kỹ thuật legato rất cần thiết để chơi một số bản nhạc nhất định.
The cellist executed the legato bowing flawlessly.
Người chơi đại cello đã thực hiện kỹ thuật chơi legato hoàn hảo.
Legato phrasing adds a sense of fluidity to the music.
Cách diễn đạt legato mang lại cảm giác uyển chuyển cho âm nhạc.
That run of notes-legato or non legato?
Đoạn chạy các nốt nhạc - legato hay non legato?
Nguồn: The Economist - ComprehensiveCrosby was famous for his beautiful legato phrasing, flowing effortlessly between notes.
Crosby nổi tiếng với cách diễn đạt legato tuyệt đẹp, trôi chảy giữa các nốt nhạc một cách dễ dàng.
Nguồn: Cheddar Scientific InterpretationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay