| số nhiều | legerities |
mental legerity
sự nhanh nhẹn tinh thần
physical legerity
sự nhanh nhẹn về thể chất
legerity of thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
legerity in movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
legerity of action
sự nhanh nhẹn trong hành động
legerity and grace
sự nhanh nhẹn và duyên dáng
legerity of response
sự nhanh nhẹn trong phản hồi
legerity of mind
sự nhanh nhẹn của trí óc
legerity in thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
legerity in action
sự nhanh nhẹn trong hành động
she moved with such legerity that it was hard to keep up with her.
Cô ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn đến vậy khiến người ta khó theo kịp.
his legerity on the dance floor impressed everyone at the party.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên sàn nhảy khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
the cat leaped with great legerity to catch the bird.
Chú mèo đã nhảy với sự nhanh nhẹn lớn để bắt được con chim.
with a sense of legerity, she finished the project ahead of schedule.
Với sự nhanh nhẹn, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
his legerity in solving complex problems is remarkable.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp là đáng kinh ngạc.
they navigated the crowded market with surprising legerity.
Họ điều hướng qua khu chợ đông đúc với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.
the dancer's legerity captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của người nhảy múa đã khiến khán giả bị cuốn hút.
she approached the task with a sense of legerity and enthusiasm.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
his legerity in adapting to new situations is impressive.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc thích nghi với các tình huống mới là đáng ấn tượng.
the athlete demonstrated incredible legerity during the competition.
Vận động viên đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong suốt cuộc thi.
mental legerity
sự nhanh nhẹn tinh thần
physical legerity
sự nhanh nhẹn về thể chất
legerity of thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
legerity in movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
legerity of action
sự nhanh nhẹn trong hành động
legerity and grace
sự nhanh nhẹn và duyên dáng
legerity of response
sự nhanh nhẹn trong phản hồi
legerity of mind
sự nhanh nhẹn của trí óc
legerity in thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
legerity in action
sự nhanh nhẹn trong hành động
she moved with such legerity that it was hard to keep up with her.
Cô ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn đến vậy khiến người ta khó theo kịp.
his legerity on the dance floor impressed everyone at the party.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên sàn nhảy khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
the cat leaped with great legerity to catch the bird.
Chú mèo đã nhảy với sự nhanh nhẹn lớn để bắt được con chim.
with a sense of legerity, she finished the project ahead of schedule.
Với sự nhanh nhẹn, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
his legerity in solving complex problems is remarkable.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp là đáng kinh ngạc.
they navigated the crowded market with surprising legerity.
Họ điều hướng qua khu chợ đông đúc với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.
the dancer's legerity captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của người nhảy múa đã khiến khán giả bị cuốn hút.
she approached the task with a sense of legerity and enthusiasm.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
his legerity in adapting to new situations is impressive.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc thích nghi với các tình huống mới là đáng ấn tượng.
the athlete demonstrated incredible legerity during the competition.
Vận động viên đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong suốt cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay