leggiest

[Mỹ]/'legɪ/
[Anh]/'lɛgi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có chân dài và mảnh, đặc biệt theo cách duyên dáng. So sánh: leggier, leggiest.

Câu ví dụ

a leggy type of collie.

một giống chó collie dáng dài

Ever wonder if that whiskery fellow walking his jowly Scottish terrier or that leggy, long-haired blonde jogging with her Afghan hound were just flukes?

Bạn đã bao giờ tự hỏi liệu người đàn ông râu ria đang đi dạo với chó Scotland terrier béo của mình hay cô gái vàng chân dài đang chạy bộ với chó Afghan hound của mình chỉ là những sự may mắn?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay