legions of fans
hàng triệu người hâm mộ
legions of soldiers
hàng triệu người lính
legions of followers
hàng triệu người theo dõi
legions of supporters
hàng triệu người ủng hộ
legions of enemies
hàng triệu kẻ thù
legions of workers
hàng triệu người lao động
legions of critics
hàng triệu người phê bình
legions of volunteers
hàng triệu tình nguyện viên
legions of customers
hàng triệu khách hàng
legions of ideas
hàng triệu ý tưởng
legions of fans gathered to support their team.
hàng triệu người hâm mộ đã tập hợp để ủng hộ đội của họ.
she has legions of followers on social media.
cô ấy có hàng triệu người theo dõi trên mạng xã hội.
legions of soldiers marched into battle.
hàng triệu binh lính đã tiến vào trận chiến.
there are legions of reasons to visit this city.
có hàng triệu lý do để đến thăm thành phố này.
legions of volunteers helped with the charity event.
hàng triệu tình nguyện viên đã giúp đỡ sự kiện từ thiện.
he faced legions of challenges in his career.
anh ấy đã phải đối mặt với hàng triệu thử thách trong sự nghiệp của mình.
legions of critics reviewed the new movie.
hàng triệu nhà phê bình đã đánh giá bộ phim mới.
legions of ideas flooded his mind during the brainstorming session.
hàng triệu ý tưởng tràn ngập tâm trí anh ấy trong buổi động não.
the festival attracted legions of tourists from around the world.
liễu hội đã thu hút hàng triệu khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
legions of memories came rushing back as she visited her hometown.
hàng triệu kỷ niệm ùa về khi cô ấy đến thăm quê hương của mình.
legions of fans
hàng triệu người hâm mộ
legions of soldiers
hàng triệu người lính
legions of followers
hàng triệu người theo dõi
legions of supporters
hàng triệu người ủng hộ
legions of enemies
hàng triệu kẻ thù
legions of workers
hàng triệu người lao động
legions of critics
hàng triệu người phê bình
legions of volunteers
hàng triệu tình nguyện viên
legions of customers
hàng triệu khách hàng
legions of ideas
hàng triệu ý tưởng
legions of fans gathered to support their team.
hàng triệu người hâm mộ đã tập hợp để ủng hộ đội của họ.
she has legions of followers on social media.
cô ấy có hàng triệu người theo dõi trên mạng xã hội.
legions of soldiers marched into battle.
hàng triệu binh lính đã tiến vào trận chiến.
there are legions of reasons to visit this city.
có hàng triệu lý do để đến thăm thành phố này.
legions of volunteers helped with the charity event.
hàng triệu tình nguyện viên đã giúp đỡ sự kiện từ thiện.
he faced legions of challenges in his career.
anh ấy đã phải đối mặt với hàng triệu thử thách trong sự nghiệp của mình.
legions of critics reviewed the new movie.
hàng triệu nhà phê bình đã đánh giá bộ phim mới.
legions of ideas flooded his mind during the brainstorming session.
hàng triệu ý tưởng tràn ngập tâm trí anh ấy trong buổi động não.
the festival attracted legions of tourists from around the world.
liễu hội đã thu hút hàng triệu khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
legions of memories came rushing back as she visited her hometown.
hàng triệu kỷ niệm ùa về khi cô ấy đến thăm quê hương của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay