legislatorship

[Mỹ]/lɪˈdʒɪslətəʃɪp/
[Anh]/lɪˈdʒɪsəleɪtərʃɪp/

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềulegislatorships

Cụm từ & Cách kết hợp

seeking legislatorship

Tìm kiếm vị trí lập pháp

during legislatorship

Trong thời gian giữ chức lập pháp

after legislatorship

Sau khi hết nhiệm kỳ lập pháp

before legislatorship

Trước khi đảm nhiệm vị trí lập pháp

legislatorship term

Nhiệm kỳ lập pháp

legislatorship position

Vị trí lập pháp

pursuing legislatorship

Đang theo đuổi vị trí lập pháp

achieving legislatorship

Đạt được vị trí lập pháp

losing legislatorship

Mất vị trí lập pháp

end of legislatorship

Kết thúc nhiệm kỳ lập pháp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay