| số nhiều | legislatorships |
seeking legislatorship
Tìm kiếm vị trí lập pháp
during legislatorship
Trong thời gian giữ chức lập pháp
after legislatorship
Sau khi hết nhiệm kỳ lập pháp
before legislatorship
Trước khi đảm nhiệm vị trí lập pháp
legislatorship term
Nhiệm kỳ lập pháp
legislatorship position
Vị trí lập pháp
pursuing legislatorship
Đang theo đuổi vị trí lập pháp
achieving legislatorship
Đạt được vị trí lập pháp
losing legislatorship
Mất vị trí lập pháp
end of legislatorship
Kết thúc nhiệm kỳ lập pháp
seeking legislatorship
Tìm kiếm vị trí lập pháp
during legislatorship
Trong thời gian giữ chức lập pháp
after legislatorship
Sau khi hết nhiệm kỳ lập pháp
before legislatorship
Trước khi đảm nhiệm vị trí lập pháp
legislatorship term
Nhiệm kỳ lập pháp
legislatorship position
Vị trí lập pháp
pursuing legislatorship
Đang theo đuổi vị trí lập pháp
achieving legislatorship
Đạt được vị trí lập pháp
losing legislatorship
Mất vị trí lập pháp
end of legislatorship
Kết thúc nhiệm kỳ lập pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay