legislatures

[US]/ˈlɛdʒɪslətʃəz/
[UK]/ˈlɛdʒɪsleɪtʃərz/
Frequency: Very High

Translation

n.các cơ quan lập pháp; các nhóm chịu trách nhiệm tạo ra các luật

Phrases & Collocations

state legislatures

nghị viện cấp bang

local legislatures

nghị viện địa phương

national legislatures

nghị viện quốc gia

regional legislatures

nghị viện khu vực

legislatures meet

các nghị viện họp

legislatures debate

các nghị viện tranh luận

legislatures pass

các nghị viện thông qua

legislatures vote

các nghị viện bỏ phiếu

legislatures convene

các nghị viện khai mạc

legislatures propose

các nghị viện đề xuất

Example Sentences

many state legislatures are debating new education reforms.

Nhiều cơ quan lập pháp tiểu bang đang tranh luận về các cải cách giáo dục mới.

legislatures play a crucial role in shaping public policy.

Các cơ quan lập pháp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công.

some legislatures have passed laws to protect the environment.

Một số cơ quan lập pháp đã thông qua luật để bảo vệ môi trường.

legislatures often hold sessions to discuss various issues.

Các cơ quan lập pháp thường xuyên tổ chức các phiên họp để thảo luận về các vấn đề khác nhau.

public opinion can influence the decisions of legislatures.

Ý kiến ​​công chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định của các cơ quan lập pháp.

legislatures are responsible for approving the state budget.

Các cơ quan lập pháp có trách nhiệm phê duyệt ngân sách của tiểu bang.

some legislatures are considering changes to voting laws.

Một số cơ quan lập pháp đang xem xét các thay đổi đối với luật bầu cử.

legislatures must balance the needs of their constituents.

Các cơ quan lập pháp phải cân bằng nhu cầu của các cử tri của họ.

legislatures can propose amendments to the constitution.

Các cơ quan lập pháp có thể đề xuất các sửa đổi cho hiến pháp.

many legislatures are working to improve healthcare access.

Nhiều cơ quan lập pháp đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now