The government's legitimacy was questioned by the opposition.
Tính hợp pháp của chính phủ đã bị đặt câu hỏi bởi phe đối lập.
The legitimacy of the contract is being reviewed by the legal team.
Tính hợp pháp của hợp đồng đang được xem xét bởi nhóm pháp lý.
The legitimacy of his claim was confirmed by the court.
Tính hợp pháp của yêu sách của anh ấy đã được xác nhận bởi tòa án.
They are seeking to establish the legitimacy of their business operations.
Họ đang tìm cách thiết lập tính hợp pháp của các hoạt động kinh doanh của họ.
The legitimacy of the election results is being debated among experts.
Tính hợp pháp của kết quả bầu cử đang được tranh luận giữa các chuyên gia.
The legitimacy of the new law is being challenged in court.
Tính hợp pháp của luật mới đang bị thách thức tại tòa án.
The legitimacy of the organization's actions is under scrutiny.
Tính hợp pháp của các hành động của tổ chức đang bị xem xét.
The legitimacy of his leadership is being questioned by some members of the team.
Tính hợp pháp của vai trò lãnh đạo của anh ấy đang bị một số thành viên trong nhóm đặt câu hỏi.
The legitimacy of the decision is being evaluated based on established criteria.
Tính hợp pháp của quyết định đang được đánh giá dựa trên các tiêu chí đã được thiết lập.
They are working to ensure the legitimacy of the process.
Họ đang làm việc để đảm bảo tính hợp pháp của quy trình.
The government's legitimacy was questioned by the opposition.
Tính hợp pháp của chính phủ đã bị đặt câu hỏi bởi phe đối lập.
The legitimacy of the contract is being reviewed by the legal team.
Tính hợp pháp của hợp đồng đang được xem xét bởi nhóm pháp lý.
The legitimacy of his claim was confirmed by the court.
Tính hợp pháp của yêu sách của anh ấy đã được xác nhận bởi tòa án.
They are seeking to establish the legitimacy of their business operations.
Họ đang tìm cách thiết lập tính hợp pháp của các hoạt động kinh doanh của họ.
The legitimacy of the election results is being debated among experts.
Tính hợp pháp của kết quả bầu cử đang được tranh luận giữa các chuyên gia.
The legitimacy of the new law is being challenged in court.
Tính hợp pháp của luật mới đang bị thách thức tại tòa án.
The legitimacy of the organization's actions is under scrutiny.
Tính hợp pháp của các hành động của tổ chức đang bị xem xét.
The legitimacy of his leadership is being questioned by some members of the team.
Tính hợp pháp của vai trò lãnh đạo của anh ấy đang bị một số thành viên trong nhóm đặt câu hỏi.
The legitimacy of the decision is being evaluated based on established criteria.
Tính hợp pháp của quyết định đang được đánh giá dựa trên các tiêu chí đã được thiết lập.
They are working to ensure the legitimacy of the process.
Họ đang làm việc để đảm bảo tính hợp pháp của quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay