legitimisation

[Mỹ]/lɪˌdʒɪtɪmaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ləˌdʒɪtɪmaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm cho cái gì đó hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

legal legitimisation

hợp pháp hóa

political legitimisation

hợp pháp hóa chính trị

social legitimisation

hợp pháp hóa xã hội

economic legitimisation

hợp pháp hóa kinh tế

institutional legitimisation

hợp pháp hóa thể chế

cultural legitimisation

hợp pháp hóa văn hóa

international legitimisation

hợp pháp hóa quốc tế

legitimisation process

quy trình hợp pháp hóa

legitimisation strategy

chiến lược hợp pháp hóa

legitimisation efforts

nỗ lực hợp pháp hóa

Câu ví dụ

the legitimisation of the new policy is crucial for its success.

Việc hợp pháp hóa chính sách mới là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

many countries are seeking the legitimisation of their actions on the international stage.

Nhiều quốc gia đang tìm kiếm sự hợp pháp hóa các hành động của họ trên trường quốc tế.

legitimisation of the movement has gained widespread support.

Sự hợp pháp hóa của phong trào đã đạt được sự ủng hộ rộng rãi.

the legitimisation process can take several months to complete.

Quá trình hợp pháp hóa có thể mất vài tháng để hoàn thành.

there are debates about the legitimisation of certain practices in society.

Có những cuộc tranh luận về việc hợp pháp hóa một số hoạt động nhất định trong xã hội.

the legitimisation of cultural rights is an important issue.

Việc hợp pháp hóa quyền văn hóa là một vấn đề quan trọng.

legitimisation can help in gaining public trust and support.

Việc hợp pháp hóa có thể giúp tạo dựng niềm tin và sự ủng hộ của công chúng.

efforts towards the legitimisation of the initiative are underway.

Những nỗ lực hướng tới việc hợp pháp hóa sáng kiến đang được tiến hành.

legitimisation often involves legal and political challenges.

Việc hợp pháp hóa thường liên quan đến những thách thức pháp lý và chính trị.

the legitimisation of informal economies can boost local development.

Việc hợp pháp hóa các nền kinh tế không chính thức có thể thúc đẩy sự phát triển địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay