leipoa

[Mỹ]/laɪˈpəʊə/
[Anh]/laɪˈpoʊə/

Dịch

n. một chi gồm các loài chim lớn sống trên mặt đất (megapodes) bản địa của Úc, bao gồm malleefowl.
Các dạng của từ
số nhiềuleipoas

Cụm từ & Cách kết hợp

leipoa flies

Vietnamese_translation

leipoa nests

Vietnamese_translation

leipoa searches

Vietnamese_translation

leipoa thrives

Vietnamese_translation

leipoaed gracefully

Vietnamese_translation

leipoaing softly

Vietnamese_translation

the leipoa

Vietnamese_translation

leipoa's call

Vietnamese_translation

leipoa habitat

Vietnamese_translation

leipoa preserves

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i visited leipoa county during my trip to sichuan province.

Tôi đã đến huyện Lệ Giang trong chuyến đi của tôi đến tỉnh Tứ川.

leipoa is located in the mountainous region of southern sichuan.

Lệ Giang nằm ở khu vực miền núi phía nam Tứ川.

the landscape of leipoa features stunning mountains and valleys.

Cảnh quan của Lệ Giang có những dãy núi và thung lũng hùng vĩ.

many tourists travel to leipoa to experience its natural beauty.

Nhiều du khách đến Lệ Giang để trải nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên của nơi đây.

leipoa is famous for its unique ethnic minority culture.

Lệ Giang nổi tiếng với văn hóa dân tộc thiểu số độc đáo của mình.

the climate in leipoa is mild and pleasant throughout the year.

Khí hậu ở Lệ Giang ôn hòa và dễ chịu quanh năm.

traditional festivals in leipoa attract visitors from all over china.

Các lễ hội truyền thống ở Lệ Giang thu hút du khách từ khắp nơi trên cả nước Trung Quốc.

the mountains of leipoa offer breathtaking views of the surrounding hills.

Các ngọn núi của Lệ Giang mang lại tầm nhìn ngoạn mục về các đồi núi xung quanh.

the local cuisine of leipoa is known for its spicy flavors.

Ẩm thực địa phương của Lệ Giang nổi tiếng với hương vị cay nồng.

leipoa has rich natural resources and diverse biodiversity.

Lệ Giang có tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng sinh học.

ancient history can be explored in the museums of leipoa.

Lịch sử cổ đại có thể được khám phá tại các bảo tàng của Lệ Giang.

the people of leipoa are known for their hospitality.

Người dân của Lệ Giang nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

leipoa connects several major cities through scenic highways.

Lệ Giang kết nối nhiều thành phố lớn thông qua các con đường cao tốc cảnh quan.

agricultural products from leipoa include tea and medicinal herbs.

Sản phẩm nông nghiệp từ Lệ Giang bao gồm trà và thảo dược y học.

leipoa experiences beautiful autumn scenery every year.

Lệ Giang trải nghiệm cảnh sắc mùa thu đẹp đẽ mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay