mound-builder

[Mỹ]/[ˈmaʊndˌbɪ.ldə(r)]/
[Anh]/[ˈmaʊndˌbɪ.ldər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người xây đống đất, đặc biệt là người thuộc một nền văn minh cổ ở Bắc Mỹ nổi tiếng với những đống đất; Một người xây dựng hoặc thêm vào một đống, chẳng hạn như một đống đất hoặc mảnh vụn.

Cụm từ & Cách kết hợp

mound-builder culture

Vietnamese_translation

ancient mound-builders

Vietnamese_translation

a mound-builder

Vietnamese_translation

were mound-builders

Vietnamese_translation

mound-builder sites

Vietnamese_translation

be mound-builders

Vietnamese_translation

the mound-builder

Vietnamese_translation

mound-builder remains

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

archaeologists study the mysterious mounds built by mound-builders.

Những nhà khảo cổ học nghiên cứu những đống đất bí ẩn được xây dựng bởi người xây đống đất.

the mound-builder culture left behind impressive earthworks and burial mounds.

Văn hóa người xây đống đất để lại những công trình đất ấn tượng và những đống mộ.

researchers are trying to identify the mound-builder people and their origins.

Những nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định người xây đống đất và nguồn gốc của họ.

many mound-builder sites are now protected as historical landmarks.

Nhiều khu vực của người xây đống đất hiện nay được bảo vệ như di tích lịch sử.

the purpose of the mound-builder structures remains a subject of debate.

Mục đích của các công trình do người xây đống đất tạo ra vẫn là chủ đề tranh luận.

evidence suggests the mound-builders were skilled engineers and architects.

Bằng chứng cho thấy người xây đống đất là những kỹ sư và kiến trúc sư tài năng.

the complex mound-builder society had a sophisticated social structure.

Xã hội phức tạp của người xây đống đất có một cấu trúc xã hội tinh vi.

radiocarbon dating helps determine the age of mound-builder constructions.

Định tuổi bằng carbon phóng xạ giúp xác định tuổi của các công trình do người xây đống đất tạo ra.

the mound-builder traditions were passed down through generations.

Các truyền thống của người xây đống đất được truyền lại qua nhiều thế hệ.

excavations at mound-builder sites often reveal valuable artifacts.

Các cuộc khai quật tại các khu vực của người xây đống đất thường tiết lộ các hiện vật quý giá.

the impressive scale of the mound-builder earthworks is truly remarkable.

Quy mô ấn tượng của các công trình đất do người xây đống đất tạo ra thực sự đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay