leisurelinesses

[Mỹ]/ˈleʒ.ə.li.nəs/
[Anh]/ˈlɛʒ.ɚ.li.nəs/

Dịch

n.trạng thái thư giãn và không vội vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

leisureliness of life

sự nhàn nhã của cuộc sống

embrace leisureliness

trân trọng sự nhàn nhã

value leisureliness

coi trọng sự nhàn nhã

enjoy leisureliness

tận hưởng sự nhàn nhã

cultivate leisureliness

nuôi dưỡng sự nhàn nhã

promote leisureliness

thúc đẩy sự nhàn nhã

experience leisureliness

trải nghiệm sự nhàn nhã

appreciate leisureliness

đánh giá cao sự nhàn nhã

find leisureliness

tìm thấy sự nhàn nhã

live with leisureliness

sống với sự nhàn nhã

Câu ví dụ

she enjoys the leisureliness of her weekends.

Cô ấy tận hưởng sự nhàn nhã của những ngày cuối tuần của mình.

the leisureliness of the countryside is refreshing.

Sự nhàn nhã của vùng nông thôn thật sảng khoái.

he approached life with a sense of leisureliness.

Anh ấy tiếp cận cuộc sống với một cảm giác nhàn nhã.

leisureliness is essential for mental health.

Sự nhàn nhã rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

we spent the afternoon in leisureliness, enjoying the sun.

Chúng tôi đã dành buổi chiều trong sự nhàn nhã, tận hưởng ánh nắng.

the leisureliness of the beach made it a perfect getaway.

Sự nhàn nhã của bãi biển khiến nó trở thành một chuyến đi trốn tuyệt vời.

he values the leisureliness of his retirement years.

Anh ấy đánh giá cao sự nhàn nhã trong những năm nghỉ hưu của mình.

they embraced the leisureliness of a long holiday.

Họ đón nhận sự nhàn nhã của một kỳ nghỉ dài.

leisureliness allows for deeper connections with friends.

Sự nhàn nhã cho phép có những kết nối sâu sắc hơn với bạn bè.

her leisureliness contrasted with the busy city life.

Sự nhàn nhã của cô ấy tương phản với cuộc sống thành phố bận rộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay