leisureliness of life
sự nhàn nhã của cuộc sống
embrace leisureliness
trân trọng sự nhàn nhã
value leisureliness
coi trọng sự nhàn nhã
enjoy leisureliness
tận hưởng sự nhàn nhã
cultivate leisureliness
nuôi dưỡng sự nhàn nhã
promote leisureliness
thúc đẩy sự nhàn nhã
experience leisureliness
trải nghiệm sự nhàn nhã
appreciate leisureliness
đánh giá cao sự nhàn nhã
find leisureliness
tìm thấy sự nhàn nhã
live with leisureliness
sống với sự nhàn nhã
she enjoys the leisureliness of her weekends.
Cô ấy tận hưởng sự nhàn nhã của những ngày cuối tuần của mình.
the leisureliness of the countryside is refreshing.
Sự nhàn nhã của vùng nông thôn thật sảng khoái.
he approached life with a sense of leisureliness.
Anh ấy tiếp cận cuộc sống với một cảm giác nhàn nhã.
leisureliness is essential for mental health.
Sự nhàn nhã rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
we spent the afternoon in leisureliness, enjoying the sun.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trong sự nhàn nhã, tận hưởng ánh nắng.
the leisureliness of the beach made it a perfect getaway.
Sự nhàn nhã của bãi biển khiến nó trở thành một chuyến đi trốn tuyệt vời.
he values the leisureliness of his retirement years.
Anh ấy đánh giá cao sự nhàn nhã trong những năm nghỉ hưu của mình.
they embraced the leisureliness of a long holiday.
Họ đón nhận sự nhàn nhã của một kỳ nghỉ dài.
leisureliness allows for deeper connections with friends.
Sự nhàn nhã cho phép có những kết nối sâu sắc hơn với bạn bè.
her leisureliness contrasted with the busy city life.
Sự nhàn nhã của cô ấy tương phản với cuộc sống thành phố bận rộn.
leisureliness of life
sự nhàn nhã của cuộc sống
embrace leisureliness
trân trọng sự nhàn nhã
value leisureliness
coi trọng sự nhàn nhã
enjoy leisureliness
tận hưởng sự nhàn nhã
cultivate leisureliness
nuôi dưỡng sự nhàn nhã
promote leisureliness
thúc đẩy sự nhàn nhã
experience leisureliness
trải nghiệm sự nhàn nhã
appreciate leisureliness
đánh giá cao sự nhàn nhã
find leisureliness
tìm thấy sự nhàn nhã
live with leisureliness
sống với sự nhàn nhã
she enjoys the leisureliness of her weekends.
Cô ấy tận hưởng sự nhàn nhã của những ngày cuối tuần của mình.
the leisureliness of the countryside is refreshing.
Sự nhàn nhã của vùng nông thôn thật sảng khoái.
he approached life with a sense of leisureliness.
Anh ấy tiếp cận cuộc sống với một cảm giác nhàn nhã.
leisureliness is essential for mental health.
Sự nhàn nhã rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
we spent the afternoon in leisureliness, enjoying the sun.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trong sự nhàn nhã, tận hưởng ánh nắng.
the leisureliness of the beach made it a perfect getaway.
Sự nhàn nhã của bãi biển khiến nó trở thành một chuyến đi trốn tuyệt vời.
he values the leisureliness of his retirement years.
Anh ấy đánh giá cao sự nhàn nhã trong những năm nghỉ hưu của mình.
they embraced the leisureliness of a long holiday.
Họ đón nhận sự nhàn nhã của một kỳ nghỉ dài.
leisureliness allows for deeper connections with friends.
Sự nhàn nhã cho phép có những kết nối sâu sắc hơn với bạn bè.
her leisureliness contrasted with the busy city life.
Sự nhàn nhã của cô ấy tương phản với cuộc sống thành phố bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay