| số nhiều | lenitives |
lenitive balm
thuốc làm dịu
lenitive effect
tác dụng làm dịu
lenitive agent
chất làm dịu
lenitive treatment
phương pháp điều trị làm dịu
lenitive properties
tính chất làm dịu
lenitive cream
kem làm dịu
lenitive herbs
thảo dược làm dịu
lenitive lotion
dung dịch làm dịu
lenitive therapy
liệu pháp làm dịu
lenitive solution
dung dịch làm dịu
her lenitive words calmed the anxious crowd.
Những lời nói xoa dịu của cô ấy đã trấn an đám đông lo lắng.
the lenitive balm soothed his irritated skin.
Huyền tương xoa dịu đã làm dịu làn da bị kích thích của anh ấy.
he found a lenitive escape in music during stressful times.
Anh ấy tìm thấy một lối thoát xoa dịu trong âm nhạc vào những thời điểm căng thẳng.
the lenitive effect of the tea helped her relax.
Hiệu ứng xoa dịu của trà đã giúp cô ấy thư giãn.
she spoke in a lenitive tone to ease his worries.
Cô ấy nói với giọng điệu xoa dịu để xoa dịu những lo lắng của anh ấy.
his lenitive presence made everyone feel at ease.
Sự hiện diện xoa dịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy dễ dàng hơn.
the therapist used lenitive techniques to help her clients.
Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật xoa dịu để giúp đỡ khách hàng của cô ấy.
after a long day, a lenitive bath can be very beneficial.
Sau một ngày dài, một bồn tắm xoa dịu có thể rất có lợi.
his lenitive laughter lightened the mood in the room.
Tiếng cười xoa dịu của anh ấy làm dịu bầu không khí trong phòng.
the lenitive qualities of lavender are well-known.
Những phẩm chất xoa dịu của oải hương là rất nổi tiếng.
lenitive balm
thuốc làm dịu
lenitive effect
tác dụng làm dịu
lenitive agent
chất làm dịu
lenitive treatment
phương pháp điều trị làm dịu
lenitive properties
tính chất làm dịu
lenitive cream
kem làm dịu
lenitive herbs
thảo dược làm dịu
lenitive lotion
dung dịch làm dịu
lenitive therapy
liệu pháp làm dịu
lenitive solution
dung dịch làm dịu
her lenitive words calmed the anxious crowd.
Những lời nói xoa dịu của cô ấy đã trấn an đám đông lo lắng.
the lenitive balm soothed his irritated skin.
Huyền tương xoa dịu đã làm dịu làn da bị kích thích của anh ấy.
he found a lenitive escape in music during stressful times.
Anh ấy tìm thấy một lối thoát xoa dịu trong âm nhạc vào những thời điểm căng thẳng.
the lenitive effect of the tea helped her relax.
Hiệu ứng xoa dịu của trà đã giúp cô ấy thư giãn.
she spoke in a lenitive tone to ease his worries.
Cô ấy nói với giọng điệu xoa dịu để xoa dịu những lo lắng của anh ấy.
his lenitive presence made everyone feel at ease.
Sự hiện diện xoa dịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy dễ dàng hơn.
the therapist used lenitive techniques to help her clients.
Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật xoa dịu để giúp đỡ khách hàng của cô ấy.
after a long day, a lenitive bath can be very beneficial.
Sau một ngày dài, một bồn tắm xoa dịu có thể rất có lợi.
his lenitive laughter lightened the mood in the room.
Tiếng cười xoa dịu của anh ấy làm dịu bầu không khí trong phòng.
the lenitive qualities of lavender are well-known.
Những phẩm chất xoa dịu của oải hương là rất nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay