soothing lenitives
thuốc an thần nhẹ nhàng
natural lenitives
thuốc an thần tự nhiên
herbal lenitives
thuốc an thần thảo dược
effective lenitives
thuốc an thần hiệu quả
gentle lenitives
thuốc an thần nhẹ dịu
pain-relieving lenitives
thuốc an thần giảm đau
topical lenitives
thuốc an thần bôi ngoài da
mild lenitives
thuốc an thần nhẹ
quick lenitives
thuốc an thần nhanh chóng
safe lenitives
thuốc an thần an toàn
natural lenitives can help soothe irritated skin.
các chất làm dịu tự nhiên có thể giúp làm dịu da bị kích ứng.
her gentle words served as lenitives for his troubled mind.
lời nói nhẹ nhàng của cô ấy là những chất làm dịu cho tâm trí bồn chồn của anh ấy.
many cultures use herbal lenitives for healing purposes.
nhiều nền văn hóa sử dụng các chất làm dịu thảo dược cho mục đích chữa bệnh.
lenitives like honey can ease a sore throat.
các chất làm dịu như mật ong có thể làm dịu cơn đau họng.
she found lenitives in music during stressful times.
cô ấy tìm thấy sự xoa dịu trong âm nhạc vào những thời điểm căng thẳng.
lenitives are often used in traditional medicine.
các chất làm dịu thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the doctor recommended lenitives for her anxiety.
bác sĩ khuyên dùng các chất làm dịu cho sự lo lắng của cô ấy.
essential oils can act as lenitives for relaxation.
dầu thiết yếu có thể hoạt động như các chất làm dịu để thư giãn.
lenitives in the form of teas can promote better sleep.
các chất làm dịu dưới dạng trà có thể thúc đẩy giấc ngủ ngon hơn.
he sought lenitives in nature to calm his spirit.
anh ấy tìm kiếm sự xoa dịu trong thiên nhiên để làm dịu tinh thần của mình.
soothing lenitives
thuốc an thần nhẹ nhàng
natural lenitives
thuốc an thần tự nhiên
herbal lenitives
thuốc an thần thảo dược
effective lenitives
thuốc an thần hiệu quả
gentle lenitives
thuốc an thần nhẹ dịu
pain-relieving lenitives
thuốc an thần giảm đau
topical lenitives
thuốc an thần bôi ngoài da
mild lenitives
thuốc an thần nhẹ
quick lenitives
thuốc an thần nhanh chóng
safe lenitives
thuốc an thần an toàn
natural lenitives can help soothe irritated skin.
các chất làm dịu tự nhiên có thể giúp làm dịu da bị kích ứng.
her gentle words served as lenitives for his troubled mind.
lời nói nhẹ nhàng của cô ấy là những chất làm dịu cho tâm trí bồn chồn của anh ấy.
many cultures use herbal lenitives for healing purposes.
nhiều nền văn hóa sử dụng các chất làm dịu thảo dược cho mục đích chữa bệnh.
lenitives like honey can ease a sore throat.
các chất làm dịu như mật ong có thể làm dịu cơn đau họng.
she found lenitives in music during stressful times.
cô ấy tìm thấy sự xoa dịu trong âm nhạc vào những thời điểm căng thẳng.
lenitives are often used in traditional medicine.
các chất làm dịu thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the doctor recommended lenitives for her anxiety.
bác sĩ khuyên dùng các chất làm dịu cho sự lo lắng của cô ấy.
essential oils can act as lenitives for relaxation.
dầu thiết yếu có thể hoạt động như các chất làm dịu để thư giãn.
lenitives in the form of teas can promote better sleep.
các chất làm dịu dưới dạng trà có thể thúc đẩy giấc ngủ ngon hơn.
he sought lenitives in nature to calm his spirit.
anh ấy tìm kiếm sự xoa dịu trong thiên nhiên để làm dịu tinh thần của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay