lenticels

[Mỹ]/ˈlɛntɪsɛl/
[Anh]/ˈlɛntɪˌsɛl/

Dịch

n. một lỗ nhỏ trên bề mặt của thân cây hoặc lá; lỗ trên vỏ của một cái cây

Cụm từ & Cách kết hợp

lenticel opening

lỗ vỏ

lenticel function

chức năng của vỏ

lenticel structure

cấu trúc của vỏ

lenticel development

sự phát triển của vỏ

lenticel formation

sự hình thành của vỏ

lenticel size

kích thước của vỏ

lenticel distribution

phân bố của vỏ

lenticel activity

hoạt động của vỏ

lenticel tissue

mô của vỏ

lenticel permeability

độ thấm của vỏ

Câu ví dụ

the lenticel allows gas exchange in the plant.

Cấu trúc vỏ khí cho phép trao đổi khí trong cây.

lenticels are important for the respiration of woody plants.

Vỏ khí rất quan trọng cho quá trình hô hấp của các cây gỗ.

the lenticel structure varies among different species.

Cấu trúc của vỏ khí khác nhau giữa các loài khác nhau.

excess moisture can affect the function of lenticels.

Độ ẩm thừa có thể ảnh hưởng đến chức năng của vỏ khí.

young stems often have more lenticels than older ones.

Thân cây non thường có nhiều vỏ khí hơn so với thân cây già.

lenticels can be seen as small dots on the bark.

Vỏ khí có thể được nhìn thấy như những chấm nhỏ trên vỏ cây.

some plants develop lenticels in response to environmental stress.

Một số cây phát triển vỏ khí để đáp ứng với các yếu tố gây căng thẳng môi trường.

research on lenticels helps improve plant health management.

Nghiên cứu về vỏ khí giúp cải thiện quản lý sức khỏe của cây trồng.

the lenticel's role in gas exchange is crucial for survival.

Vai trò của vỏ khí trong quá trình trao đổi khí rất quan trọng cho sự sống.

identifying lenticels can aid in plant identification.

Việc xác định vỏ khí có thể giúp nhận dạng cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay