| số nhiều | cambiums |
cambium layer
tầng cambium
cambium activity
hoạt động của cambium
cambium cells
tế bào cambium
vascular cambium
cambium mạch lạc
cambium growth
sự phát triển của cambium
cambium tissue
mô cambium
cambium division
phân chia cambium
cambium function
chức năng của cambium
cambium formation
sự hình thành của cambium
cambium zone
vùng cambium
the cambium layer is crucial for tree growth.
lớp cambium rất quan trọng cho sự phát triển của cây.
cambium cells divide to produce new xylem and phloem.
các tế bào cambium phân chia để tạo ra xylem và phloem mới.
the cambium is responsible for secondary growth in plants.
cambium chịu trách nhiệm cho sự phát triển thứ cấp ở thực vật.
in some trees, the cambium can be quite thick.
ở một số cây, cambium có thể khá dày.
the cambium produces a new layer of bark each year.
cambium tạo ra một lớp vỏ mới mỗi năm.
damage to the cambium can affect a tree's health.
thiệt hại cho cambium có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cây.
the cambium plays a vital role in plant regeneration.
cambium đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo của thực vật.
researchers study cambium to understand tree growth patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cambium để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của cây.
during spring, the cambium becomes very active.
trong mùa xuân, cambium trở nên rất hoạt động.
understanding cambium function helps in forestry management.
hiểu rõ chức năng của cambium giúp trong quản lý lâm nghiệp.
cambium layer
tầng cambium
cambium activity
hoạt động của cambium
cambium cells
tế bào cambium
vascular cambium
cambium mạch lạc
cambium growth
sự phát triển của cambium
cambium tissue
mô cambium
cambium division
phân chia cambium
cambium function
chức năng của cambium
cambium formation
sự hình thành của cambium
cambium zone
vùng cambium
the cambium layer is crucial for tree growth.
lớp cambium rất quan trọng cho sự phát triển của cây.
cambium cells divide to produce new xylem and phloem.
các tế bào cambium phân chia để tạo ra xylem và phloem mới.
the cambium is responsible for secondary growth in plants.
cambium chịu trách nhiệm cho sự phát triển thứ cấp ở thực vật.
in some trees, the cambium can be quite thick.
ở một số cây, cambium có thể khá dày.
the cambium produces a new layer of bark each year.
cambium tạo ra một lớp vỏ mới mỗi năm.
damage to the cambium can affect a tree's health.
thiệt hại cho cambium có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cây.
the cambium plays a vital role in plant regeneration.
cambium đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo của thực vật.
researchers study cambium to understand tree growth patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cambium để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của cây.
during spring, the cambium becomes very active.
trong mùa xuân, cambium trở nên rất hoạt động.
understanding cambium function helps in forestry management.
hiểu rõ chức năng của cambium giúp trong quản lý lâm nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay