leonurus

[Mỹ]/liˈɒnərəs/
[Anh]/liˈɑːnərəs/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), đặc biệt là Leonurus japonicus (ngò gai), được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Các dạng của từ
số nhiềuleonuruss

Cụm từ & Cách kết hợp

leonurus extract

Chiết xuất Leonurus

leonurus herb

Thảo dược Leonurus

leonurus supplement

Bổ sung Leonurus

leonurus tincture

Tincture Leonurus

leonurus capsule

Vỉ nang Leonurus

leonurus tea

Trà Leonurus

leonurus powder

Bột Leonurus

leonurus remedy

Phương pháp điều trị Leonurus

leonurus infusion

Dung dịch tiêm Leonurus

leonurus medicine

Dược phẩm Leonurus

Câu ví dụ

leonurus extract is commonly used in traditional chinese medicine to support women's health.

Chiết xuất Leonurus thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để hỗ trợ sức khỏe phụ nữ.

many herbal practitioners recommend leonurus tea for calming nervous tension.

Nhiều chuyên gia thảo dược khuyên dùng trà Leonurus để làm dịu căng thẳng thần kinh.

the leonurus capsule provides a convenient way to consume this medicinal herb.

Vỉ nang Leonurus cung cấp một cách tiện lợi để tiêu thụ loại thảo dược này.

leonurus powder can be mixed with honey for a palatable remedy.

Bột Leonurus có thể được trộn với mật ong để tạo ra một phương thuốc dễ uống.

some studies suggest that leonurus tincture may help regulate menstrual cycles.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng tincture Leonurus có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

dried leonurus leaves are often used to prepare therapeutic infusions.

Lá Leonurus khô thường được sử dụng để pha chế các loại thuốc tiêm trị liệu.

leonurus remedy has been used for centuries to ease childbirth recovery.

Phương thuốc Leonurus đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để giúp phục hồi sau sinh.

organic leonurus supplements are available at most health food stores.

Các loại bổ sung Leonurus hữu cơ có thể mua được tại hầu hết các cửa hàng thực phẩm chức năng.

the ancient text describes leonurus as a valuable heart tonic.

Tài liệu cổ mô tả Leonurus là một loại thuốc bổ tim quý giá.

leonurus infusion is typically consumed twice daily for optimal results.

Thuốc tiêm Leonurus thường được uống hai lần mỗi ngày để đạt kết quả tối ưu.

fresh leonurus is harvested during the summer months when potency is highest.

Leonurus tươi được thu hoạch vào các tháng mùa hè khi độ mạnh nhất là cao nhất.

leonurus medicine has gained popularity in western herbal practices recently.

Thuốc Leonurus gần đây đã trở nên phổ biến trong các thực hành thảo dược phương Tây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay