leonuruss

[Mỹ]/liːˈɒnərəs/
[Anh]/liˈɑːnərəs/

Dịch

n. Tán Mẫu (Leonurus), một loại thảo dược làm thuốc trong họ Hoa môi, đặc biệt là Leonurus japonicus, được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Câu ví dụ

leonurus has been used in traditional medicine for centuries.

Leonurus đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ.

the leonurus plant contains several beneficial compounds.

Cây Leonurus chứa nhiều hợp chất có lợi.

herbal practitioners recommend leonurus for various ailments.

Các chuyên gia thảo dược khuyên dùng Leonurus cho nhiều loại bệnh khác nhau.

leonurus extract is available in capsule form.

Chiết xuất Leonurus có sẵn dưới dạng viên nang.

research on leonurus shows promising results.

Nghiên cứu về Leonurus cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

the leonurus flower blooms in late summer.

Hoa Leonurus nở vào cuối mùa hè.

some people use leonurus tea as a remedy.

Một số người dùng trà Leonurus như một phương pháp điều trị.

leonurus grows well in temperate climates.

Leonurus phát triển tốt trong khí hậu ôn đới.

the medicinal properties of leonurus are well-documented.

Các tính chất dược lý của Leonurus được ghi chép đầy đủ.

leonurus supplements should be taken with caution.

Các chất bổ sung Leonurus nên được sử dụng cẩn thận.

scientists continue to study leonurus benefits.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu về lợi ích của Leonurus.

leonurus is known for its calming effects.

Leonurus được biết đến với tác dụng an thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay