lepidocrocite

[Mỹ]/ˌlɛpɪdəʊˈkrɒsaɪt/
[Anh]/ˌlɛpɪdəˈkroʊsaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm oxit sắt; quặng sắt dạng sợi
Các dạng của từ
số nhiềulepidocrocites

Cụm từ & Cách kết hợp

lepidocrocite mineral

khoáng vật lepidocrocite

lepidocrocite formation

sự hình thành của lepidocrocite

lepidocrocite deposits

các mỏ lepidocrocite

lepidocrocite structure

cấu trúc của lepidocrocite

lepidocrocite properties

các tính chất của lepidocrocite

lepidocrocite content

hàm lượng lepidocrocite

lepidocrocite analysis

phân tích lepidocrocite

lepidocrocite sample

mẫu lepidocrocite

lepidocrocite occurrence

sự xuất hiện của lepidocrocite

lepidocrocite identification

nhận dạng lepidocrocite

Câu ví dụ

lepidocrocite is often found in iron-rich environments.

lepidocrocite thường được tìm thấy trong các môi trường giàu sắt.

the presence of lepidocrocite indicates oxidation processes.

sự hiện diện của lepidocrocite cho thấy các quá trình oxy hóa.

researchers study lepidocrocite for its unique properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu lepidocrocite vì những đặc tính độc đáo của nó.

lepidocrocite can be used as a pigment in ceramics.

lepidocrocite có thể được sử dụng làm thuốc nhuộm trong gốm sứ.

geologists often analyze lepidocrocite in mineral samples.

các nhà địa chất thường phân tích lepidocrocite trong các mẫu khoáng sản.

the color of lepidocrocite varies from red to brown.

màu sắc của lepidocrocite khác nhau từ màu đỏ đến màu nâu.

lepidocrocite is a secondary mineral formed from iron oxidation.

lepidocrocite là một khoáng chất thứ cấp được hình thành từ quá trình oxy hóa sắt.

samples of lepidocrocite can be found in many locations.

các mẫu lepidocrocite có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm.

scientists are investigating the role of lepidocrocite in soil formation.

các nhà khoa học đang điều tra vai trò của lepidocrocite trong sự hình thành đất.

lepidocrocite contributes to the reddish color of some soils.

lepidocrocite góp phần tạo ra màu đỏ của một số loại đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay