lepidolite

[Mỹ]/ˌlɛpɪˈdəʊlaɪt/
[Anh]/ˌlɛpɪˈdaɪlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất mica giàu lithium
Word Forms
số nhiềulepidolites

Cụm từ & Cách kết hợp

lepidolite crystal

tinh chất lepidolite

lepidolite properties

các đặc tính của lepidolite

lepidolite benefits

lợi ích của lepidolite

lepidolite meaning

ý nghĩa của lepidolite

lepidolite jewelry

trang sức lepidolite

lepidolite stone

đá lepidolite

lepidolite healing

khả năng chữa bệnh của lepidolite

lepidolite energy

năng lượng của lepidolite

lepidolite uses

cách sử dụng lepidolite

lepidolite color

màu sắc của lepidolite

Câu ví dụ

lepidolite is known for its calming properties.

lepidolit được biết đến với đặc tính làm dịu.

many people use lepidolite for meditation.

nhiều người sử dụng lepidolit cho thiền định.

lepidolite can help reduce stress and anxiety.

lepidolit có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

collecting lepidolite can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm lepidolit có thể là một sở thích thú vị.

lepidolite is often found in granite pegmatites.

lepidolit thường được tìm thấy trong các pegmatite granite.

jewelry made from lepidolite is quite popular.

trang sức làm từ lepidolit khá phổ biến.

some believe that lepidolite can enhance intuition.

một số người tin rằng lepidolit có thể tăng cường trực giác.

lepidolite is a source of lithium, which is valuable.

lepidolit là nguồn lithium, thứ rất có giá trị.

carrying lepidolite can promote emotional balance.

mang theo lepidolit có thể thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc.

lepidolite is often used in crystal healing practices.

lepidolit thường được sử dụng trong các phương pháp chữa bệnh bằng tinh thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay