lepidolites

[Mỹ]/ˌlɛpɪˈdəʊlaɪts/
[Anh]/ˌlɛpɪˈdoʊlaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm mica lithium

Cụm từ & Cách kết hợp

lepidolites properties

tính chất của lepidolite

lepidolites uses

sử dụng của lepidolite

lepidolites minerals

khoáng vật lepidolite

lepidolites colors

màu sắc của lepidolite

lepidolites formation

thành tạo của lepidolite

lepidolites deposits

mỏ lepidolite

lepidolites crystals

tinh thể lepidolite

lepidolites specimens

mẫu lepidolite

lepidolites characteristics

đặc điểm của lepidolite

lepidolites classification

phân loại lepidolite

Câu ví dụ

lepidolites are often used in gemstone jewelry.

thạch anh lệ thường được sử dụng trong trang sức đá quý.

many collectors seek rare lepidolites for their collections.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm thạch anh lệ quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

some lepidolites display beautiful purple hues.

một số thạch anh lệ có màu tím đẹp.

geologists study lepidolites to understand mineral formation.

các nhà địa chất nghiên cứu thạch anh lệ để hiểu sự hình thành khoáng chất.

lepidolites can contain high levels of lithium.

thạch anh lệ có thể chứa hàm lượng lithium cao.

some people believe lepidolites have healing properties.

một số người tin rằng thạch anh lệ có đặc tính chữa bệnh.

in metaphysics, lepidolites are thought to promote calmness.

trong bối cảnh siêu hình học, người ta cho rằng thạch anh lệ có tác dụng thúc đẩy sự bình tĩnh.

collecting lepidolites can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm thạch anh lệ có thể là một sở thích thú vị.

artisans craft unique pieces using lepidolites.

các nghệ nhân chế tác những món đồ độc đáo bằng cách sử dụng thạch anh lệ.

visitors to mineral shows often admire lepidolites.

những người tham quan các buổi triển lãm khoáng chất thường ngưỡng mộ thạch anh lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay