| số nhiều | lespedezas |
lespedeza plant
cây chi tử
lespedeza species
các loài chi tử
lespedeza flower
hoa chi tử
lespedeza growth
sự sinh trưởng của chi tử
lespedeza cover
thảm chi tử
lespedeza forage
thức ăn chăn nuôi từ chi tử
lespedeza seeds
hạt giống chi tử
lespedeza habitat
môi trường sống của chi tử
lespedeza benefits
lợi ích của chi tử
lespedeza cultivation
trồng trọt chi tử
lespedeza is often used for erosion control.
rau đắng thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
farmers cultivate lespedeza as a forage crop.
nhà nông trồng rau đắng làm cây thức ăn gia súc.
lespedeza can improve soil health.
rau đắng có thể cải thiện sức khỏe đất.
many species of lespedeza are native to asia.
nhiều loài rau đắng có nguồn gốc từ châu Á.
lespedeza is known for its nitrogen-fixing properties.
rau đắng nổi tiếng với khả năng cố định nitơ.
wildlife benefits from lespedeza habitats.
động vật hoang dã được hưởng lợi từ môi trường sống của rau đắng.
lespedeza is often included in cover crop mixtures.
rau đắng thường được đưa vào hỗn hợp cây che phủ.
research shows lespedeza can reduce weed growth.
nghiên cứu cho thấy rau đắng có thể làm giảm sự phát triển của cỏ dại.
lespedeza is a valuable addition to pasture systems.
rau đắng là một bổ sung có giá trị cho hệ thống chăn thả.
insects are attracted to lespedeza flowers.
côn trùng bị thu hút bởi hoa rau đắng.
lespedeza plant
cây chi tử
lespedeza species
các loài chi tử
lespedeza flower
hoa chi tử
lespedeza growth
sự sinh trưởng của chi tử
lespedeza cover
thảm chi tử
lespedeza forage
thức ăn chăn nuôi từ chi tử
lespedeza seeds
hạt giống chi tử
lespedeza habitat
môi trường sống của chi tử
lespedeza benefits
lợi ích của chi tử
lespedeza cultivation
trồng trọt chi tử
lespedeza is often used for erosion control.
rau đắng thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
farmers cultivate lespedeza as a forage crop.
nhà nông trồng rau đắng làm cây thức ăn gia súc.
lespedeza can improve soil health.
rau đắng có thể cải thiện sức khỏe đất.
many species of lespedeza are native to asia.
nhiều loài rau đắng có nguồn gốc từ châu Á.
lespedeza is known for its nitrogen-fixing properties.
rau đắng nổi tiếng với khả năng cố định nitơ.
wildlife benefits from lespedeza habitats.
động vật hoang dã được hưởng lợi từ môi trường sống của rau đắng.
lespedeza is often included in cover crop mixtures.
rau đắng thường được đưa vào hỗn hợp cây che phủ.
research shows lespedeza can reduce weed growth.
nghiên cứu cho thấy rau đắng có thể làm giảm sự phát triển của cỏ dại.
lespedeza is a valuable addition to pasture systems.
rau đắng là một bổ sung có giá trị cho hệ thống chăn thả.
insects are attracted to lespedeza flowers.
côn trùng bị thu hút bởi hoa rau đắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay