lespedeza

[Mỹ]/lɛspɪˈdiːzə/
[Anh]/lɛspəˈdiːzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ đậu
Các dạng của từ
số nhiềulespedezas

Cụm từ & Cách kết hợp

lespedeza plant

cây chi tử

lespedeza species

các loài chi tử

lespedeza flower

hoa chi tử

lespedeza growth

sự sinh trưởng của chi tử

lespedeza cover

thảm chi tử

lespedeza forage

thức ăn chăn nuôi từ chi tử

lespedeza seeds

hạt giống chi tử

lespedeza habitat

môi trường sống của chi tử

lespedeza benefits

lợi ích của chi tử

lespedeza cultivation

trồng trọt chi tử

Câu ví dụ

lespedeza is often used for erosion control.

rau đắng thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn.

farmers cultivate lespedeza as a forage crop.

nhà nông trồng rau đắng làm cây thức ăn gia súc.

lespedeza can improve soil health.

rau đắng có thể cải thiện sức khỏe đất.

many species of lespedeza are native to asia.

nhiều loài rau đắng có nguồn gốc từ châu Á.

lespedeza is known for its nitrogen-fixing properties.

rau đắng nổi tiếng với khả năng cố định nitơ.

wildlife benefits from lespedeza habitats.

động vật hoang dã được hưởng lợi từ môi trường sống của rau đắng.

lespedeza is often included in cover crop mixtures.

rau đắng thường được đưa vào hỗn hợp cây che phủ.

research shows lespedeza can reduce weed growth.

nghiên cứu cho thấy rau đắng có thể làm giảm sự phát triển của cỏ dại.

lespedeza is a valuable addition to pasture systems.

rau đắng là một bổ sung có giá trị cho hệ thống chăn thả.

insects are attracted to lespedeza flowers.

côn trùng bị thu hút bởi hoa rau đắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay