letch

[Mỹ]/lɛtʃ/
[Anh]/lɛtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người có ham muốn tình dục mạnh mẽ; người dâm dục
Word Forms
số nhiềuletches

Cụm từ & Cách kết hợp

letch at

chạm vào

letch after

tìm kiếm sau

letch over

vượt qua

letch around

xung quanh

letch out

kéo ra

letch on

tiếp tục

letch about

nói về

letch away

xa đi

letch up

lên

letch it

nó đi

Câu ví dụ

he was known to be a letch at the office.

anh ta được biết là một kẻ biến thái tại văn phòng.

many people find his letch behavior inappropriate.

nhiều người thấy hành vi biến thái của anh ta là không phù hợp.

she avoided him because he seemed like a letch.

cô ấy tránh xa anh ta vì anh ta có vẻ như là một kẻ biến thái.

his letch comments made everyone uncomfortable.

những lời bình luận biến thái của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

being a letch can damage your reputation.

việc trở thành một kẻ biến thái có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.

they warned her about his letch tendencies.

họ cảnh báo cô ấy về những xu hướng biến thái của anh ta.

his letch attitude was evident during the party.

tính cách biến thái của anh ta rất rõ ràng trong bữa tiệc.

she confronted him about his letch behavior.

cô ấy đã đối mặt với anh ta về hành vi biến thái của anh ta.

he tried to hide his letch nature, but it showed.

anh ta cố gắng che giấu bản chất biến thái của mình, nhưng nó vẫn lộ ra.

his letch remarks were not taken lightly.

những lời nhận xét biến thái của anh ta không được xem nhẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay