leukemias

[Mỹ]/[ˈljuːkəmiəz]/
[Anh]/[ˈluːkəmiəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của leukemia; một nhóm các loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương

Cụm từ & Cách kết hợp

leukemia diagnosis

chẩn đoán bạch cầu

leukemia treatment

điều trị bạch cầu

leukemias affect

ảnh hưởng của bạch cầu

diagnosing leukemias

chẩn đoán bạch cầu

leukemia cells

cell bạch cầu

acute leukemias

bạch cầu cấp tính

chronic leukemias

bạch cầu mạn tính

leukemia research

nghiên cứu về bạch cầu

leukemia patients

người bệnh bạch cầu

risk of leukemias

rủi ro mắc bạch cầu

Câu ví dụ

researchers are investigating new treatments for leukemias.

Nghiên cứu viên đang điều tra các phương pháp điều trị mới cho bệnh bạch cầu.

early detection is crucial for improving outcomes in leukemias.

Phát hiện sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị bệnh bạch cầu.

the patient was diagnosed with acute myeloid leukemias.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu tủy cấp tính.

advances in bone marrow transplantation have benefited leukemias patients.

Các tiến bộ trong cấy ghép tủy xương đã mang lại lợi ích cho bệnh nhân bạch cầu.

chemotherapy remains a cornerstone of leukemias treatment.

Hóa trị vẫn là nền tảng trong điều trị bệnh bạch cầu.

targeted therapies are showing promise in certain leukemias.

Các liệu pháp nhắm trúng đích đang cho thấy tiềm năng trong một số loại bạch cầu.

the survival rates for leukemias have improved significantly.

Tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân bạch cầu đã cải thiện đáng kể.

genetic mutations often play a role in the development of leukemias.

Các đột biến gen thường đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh bạch cầu.

support groups can provide valuable emotional support for leukemias families.

Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc quý giá cho các gia đình có người mắc bệnh bạch cầu.

clinical trials are essential for evaluating new leukemias therapies.

Các thử nghiệm lâm sàng là cần thiết để đánh giá các liệu pháp mới cho bệnh bạch cầu.

the prognosis for leukemias varies depending on the subtype and stage.

Triển vọng điều trị cho bệnh bạch cầu thay đổi tùy thuộc vào loại và giai đoạn của bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay