levada

[Mỹ]/ləˈvɑːdə/
[Anh]/ləˈvɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulevadas

Cụm từ & Cách kết hợp

levada walk

levada trail

levada hike

levadas

levada path

levada system

levada water

levada maintenance

the levada

levada wall

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay