levada

[Mỹ]/ləˈvɑːdə/
[Anh]/ləˈvɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; họ hoặc tên đệm có nguồn gốc Nga, Ý hoặc Bồ Đào Nha.
Các dạng của từ
số nhiềulevadas

Cụm từ & Cách kết hợp

levada walk

đường đi levada

levada trail

con đường levada

levada hike

chuyến đi bộ levada

levadas

levadas

levada path

đường levada

levada system

hệ thống levada

levada water

nước levada

levada maintenance

vệ sinh levada

the levada

levada

levada wall

vách levada

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay