levanters

[Mỹ]/ləˈvæntə/
[Anh]/ləˈvæntər/

Dịch

n. một loại gió thổi từ phía đông ở khu vực Địa Trung Hải; một người trốn tránh nợ nần hoặc nghĩa vụ; thuật ngữ chủ yếu của người Anh cho một con nợ hoặc ai đó tránh trả nợ.

Cụm từ & Cách kết hợp

levanter wind

gió levant

levanter breeze

gió biển levant

levanter sea

biển levant

levanter region

khu vực levant

levanter climate

khí hậu levant

levanter culture

văn hóa levant

levanter influence

ảnh hưởng của levant

levanter landscape

khung cảnh levant

levanter history

lịch sử levant

levanter traditions

truyền thống levant

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay