levant's beauty
sự quyến rũ của Levant
levant's culture
văn hóa của Levant
levant's history
lịch sử của Levant
levant's cuisine
ẩm thực của Levant
levant's geography
địa lý của Levant
levant's traditions
truyền thống của Levant
levant's economy
nền kinh tế của Levant
levant's art
nghệ thuật của Levant
levant's music
âm nhạc của Levant
levant's languages
các ngôn ngữ của Levant
she levants her spirits by listening to music.
Cô ấy nâng cao tinh thần bằng cách nghe nhạc.
the levants of the sun signal a new day.
Ánh bình minh của mặt trời báo hiệu một ngày mới.
they often levants their creativity through art.
Họ thường khơi dậy sự sáng tạo của họ thông qua nghệ thuật.
he levants his mood with a good book.
Anh ấy nâng cao tâm trạng của mình với một cuốn sách hay.
the levants of the waves are calming to watch.
Những đợt sóng dịu êm khi nhìn ngắm.
she levants her confidence before a presentation.
Cô ấy nâng cao sự tự tin của mình trước một buổi thuyết trình.
the artist's work levants the emotions of the audience.
Tác phẩm của nghệ sĩ khơi gợi cảm xúc của khán giả.
he levants his energy by exercising regularly.
Anh ấy nâng cao năng lượng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
the team levants their performance with practice.
Đội nâng cao hiệu suất của họ với luyện tập.
traveling often levants her perspective on life.
Du lịch thường xuyên mở rộng tầm nhìn của cô ấy về cuộc sống.
levant's beauty
sự quyến rũ của Levant
levant's culture
văn hóa của Levant
levant's history
lịch sử của Levant
levant's cuisine
ẩm thực của Levant
levant's geography
địa lý của Levant
levant's traditions
truyền thống của Levant
levant's economy
nền kinh tế của Levant
levant's art
nghệ thuật của Levant
levant's music
âm nhạc của Levant
levant's languages
các ngôn ngữ của Levant
she levants her spirits by listening to music.
Cô ấy nâng cao tinh thần bằng cách nghe nhạc.
the levants of the sun signal a new day.
Ánh bình minh của mặt trời báo hiệu một ngày mới.
they often levants their creativity through art.
Họ thường khơi dậy sự sáng tạo của họ thông qua nghệ thuật.
he levants his mood with a good book.
Anh ấy nâng cao tâm trạng của mình với một cuốn sách hay.
the levants of the waves are calming to watch.
Những đợt sóng dịu êm khi nhìn ngắm.
she levants her confidence before a presentation.
Cô ấy nâng cao sự tự tin của mình trước một buổi thuyết trình.
the artist's work levants the emotions of the audience.
Tác phẩm của nghệ sĩ khơi gợi cảm xúc của khán giả.
he levants his energy by exercising regularly.
Anh ấy nâng cao năng lượng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
the team levants their performance with practice.
Đội nâng cao hiệu suất của họ với luyện tập.
traveling often levants her perspective on life.
Du lịch thường xuyên mở rộng tầm nhìn của cô ấy về cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay