| số nhiều | levirates |
levirate marriage
hôn nhân levirat
levirate custom
phong tục levirat
levirate law
luật levirat
levirate obligation
nghĩa vụ levirat
levirate practice
thực hành levirat
levirate system
hệ thống levirat
levirate tradition
truyền thống levirat
levirate relationship
mối quan hệ levirat
levirate rights
quyền lợi levirat
levirate heirs
người thừa kế levirat
the levirate marriage custom is still practiced in some cultures.
phong tục hôn nhân levirate vẫn còn được thực hành ở một số nền văn hóa.
in the case of a levirate, the brother must marry his deceased brother's widow.
trong trường hợp levirate, người anh trai phải cưới người vợ góa của người anh trai đã qua đời.
levirate practices can affect inheritance rights within families.
các phong tục levirate có thể ảnh hưởng đến quyền thừa kế trong gia đình.
understanding levirate customs is important for anthropologists.
hiểu các phong tục levirate là quan trọng đối với các nhà nhân chủng học.
levirate marriage has historical significance in various societies.
hôn nhân levirate có ý nghĩa lịch sử trong nhiều xã hội khác nhau.
some people view levirate marriage as a way to preserve family lineage.
một số người coi hôn nhân levirate là một cách để bảo tồn dòng dõi gia đình.
the concept of levirate is often mentioned in religious texts.
khái niệm levirate thường được đề cập trong các văn bản tôn giáo.
levirate traditions vary widely across different regions.
các truyền thống levirate khác nhau rất nhiều ở các vùng khác nhau.
in some cultures, levirate marriage is seen as a duty.
ở một số nền văn hóa, hôn nhân levirate được coi là một nghĩa vụ.
levirate marriage can lead to complex family dynamics.
hôn nhân levirate có thể dẫn đến những biến động phức tạp trong gia đình.
levirate marriage
hôn nhân levirat
levirate custom
phong tục levirat
levirate law
luật levirat
levirate obligation
nghĩa vụ levirat
levirate practice
thực hành levirat
levirate system
hệ thống levirat
levirate tradition
truyền thống levirat
levirate relationship
mối quan hệ levirat
levirate rights
quyền lợi levirat
levirate heirs
người thừa kế levirat
the levirate marriage custom is still practiced in some cultures.
phong tục hôn nhân levirate vẫn còn được thực hành ở một số nền văn hóa.
in the case of a levirate, the brother must marry his deceased brother's widow.
trong trường hợp levirate, người anh trai phải cưới người vợ góa của người anh trai đã qua đời.
levirate practices can affect inheritance rights within families.
các phong tục levirate có thể ảnh hưởng đến quyền thừa kế trong gia đình.
understanding levirate customs is important for anthropologists.
hiểu các phong tục levirate là quan trọng đối với các nhà nhân chủng học.
levirate marriage has historical significance in various societies.
hôn nhân levirate có ý nghĩa lịch sử trong nhiều xã hội khác nhau.
some people view levirate marriage as a way to preserve family lineage.
một số người coi hôn nhân levirate là một cách để bảo tồn dòng dõi gia đình.
the concept of levirate is often mentioned in religious texts.
khái niệm levirate thường được đề cập trong các văn bản tôn giáo.
levirate traditions vary widely across different regions.
các truyền thống levirate khác nhau rất nhiều ở các vùng khác nhau.
in some cultures, levirate marriage is seen as a duty.
ở một số nền văn hóa, hôn nhân levirate được coi là một nghĩa vụ.
levirate marriage can lead to complex family dynamics.
hôn nhân levirate có thể dẫn đến những biến động phức tạp trong gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay