levirate

[Mỹ]/ˈlɛv.ɪ.reɪt/
[Anh]/ˈlɛv.ɪ.reɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc hôn nhân của một góa phụ với anh trai của chồng đã khuất
Word Forms
số nhiềulevirates

Cụm từ & Cách kết hợp

levirate marriage

hôn nhân levirat

levirate custom

phong tục levirat

levirate law

luật levirat

levirate obligation

nghĩa vụ levirat

levirate practice

thực hành levirat

levirate system

hệ thống levirat

levirate tradition

truyền thống levirat

levirate relationship

mối quan hệ levirat

levirate rights

quyền lợi levirat

levirate heirs

người thừa kế levirat

Câu ví dụ

the levirate marriage custom is still practiced in some cultures.

phong tục hôn nhân levirate vẫn còn được thực hành ở một số nền văn hóa.

in the case of a levirate, the brother must marry his deceased brother's widow.

trong trường hợp levirate, người anh trai phải cưới người vợ góa của người anh trai đã qua đời.

levirate practices can affect inheritance rights within families.

các phong tục levirate có thể ảnh hưởng đến quyền thừa kế trong gia đình.

understanding levirate customs is important for anthropologists.

hiểu các phong tục levirate là quan trọng đối với các nhà nhân chủng học.

levirate marriage has historical significance in various societies.

hôn nhân levirate có ý nghĩa lịch sử trong nhiều xã hội khác nhau.

some people view levirate marriage as a way to preserve family lineage.

một số người coi hôn nhân levirate là một cách để bảo tồn dòng dõi gia đình.

the concept of levirate is often mentioned in religious texts.

khái niệm levirate thường được đề cập trong các văn bản tôn giáo.

levirate traditions vary widely across different regions.

các truyền thống levirate khác nhau rất nhiều ở các vùng khác nhau.

in some cultures, levirate marriage is seen as a duty.

ở một số nền văn hóa, hôn nhân levirate được coi là một nghĩa vụ.

levirate marriage can lead to complex family dynamics.

hôn nhân levirate có thể dẫn đến những biến động phức tạp trong gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay