light levities
những sự hão nhoảng nhẹ nhàng
social levities
những sự hão nhoảng xã hội
frivolous levities
những sự hão nhoảng vu vơ
silly levities
những sự hão nhoảng ngốc nghếch
joyful levities
những sự hão nhoảng vui tươi
playful levities
những sự hão nhoảng tinh nghịch
casual levities
những sự hão nhoảng thoải mái
humorous levities
những sự hão nhoảng hài hước
artistic levities
những sự hão nhoảng nghệ thuật
cultural levities
những sự hão nhoảng văn hóa
his levities during the meeting made it hard to take him seriously.
Những lúc đùa cợt trong cuộc họp khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
she often uses levities to lighten the mood in tense situations.
Cô ấy thường dùng những trò đùa để làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
the comedian's levities were well-received by the audience.
Những trò đùa của diễn viên hài được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
his levities can sometimes be inappropriate for the occasion.
Đôi khi, những trò đùa của anh ấy có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
they appreciated his levities, which brought laughter to the serious discussion.
Họ đánh giá cao những trò đùa của anh ấy, mang lại tiếng cười cho cuộc thảo luận nghiêm túc.
levities can be a double-edged sword in professional settings.
Những trò đùa có thể là con dao hai lưỡi trong môi trường chuyên nghiệp.
her levities were a refreshing change from the usual formalities.
Những trò đùa của cô ấy là một sự thay đổi thú vị so với những quy tắc thông thường.
he often resorts to levities to avoid serious conversations.
Anh ấy thường dùng những trò đùa để tránh những cuộc trò chuyện nghiêm túc.
in times of stress, his levities help to ease the tension.
Trong những lúc căng thẳng, những trò đùa của anh ấy giúp giảm bớt sự căng thẳng.
while his levities were amusing, they sometimes distracted from the main issue.
Mặc dù những trò đùa của anh ấy rất thú vị, nhưng đôi khi chúng làm xao nhãng chủ đề chính.
light levities
những sự hão nhoảng nhẹ nhàng
social levities
những sự hão nhoảng xã hội
frivolous levities
những sự hão nhoảng vu vơ
silly levities
những sự hão nhoảng ngốc nghếch
joyful levities
những sự hão nhoảng vui tươi
playful levities
những sự hão nhoảng tinh nghịch
casual levities
những sự hão nhoảng thoải mái
humorous levities
những sự hão nhoảng hài hước
artistic levities
những sự hão nhoảng nghệ thuật
cultural levities
những sự hão nhoảng văn hóa
his levities during the meeting made it hard to take him seriously.
Những lúc đùa cợt trong cuộc họp khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
she often uses levities to lighten the mood in tense situations.
Cô ấy thường dùng những trò đùa để làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
the comedian's levities were well-received by the audience.
Những trò đùa của diễn viên hài được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
his levities can sometimes be inappropriate for the occasion.
Đôi khi, những trò đùa của anh ấy có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
they appreciated his levities, which brought laughter to the serious discussion.
Họ đánh giá cao những trò đùa của anh ấy, mang lại tiếng cười cho cuộc thảo luận nghiêm túc.
levities can be a double-edged sword in professional settings.
Những trò đùa có thể là con dao hai lưỡi trong môi trường chuyên nghiệp.
her levities were a refreshing change from the usual formalities.
Những trò đùa của cô ấy là một sự thay đổi thú vị so với những quy tắc thông thường.
he often resorts to levities to avoid serious conversations.
Anh ấy thường dùng những trò đùa để tránh những cuộc trò chuyện nghiêm túc.
in times of stress, his levities help to ease the tension.
Trong những lúc căng thẳng, những trò đùa của anh ấy giúp giảm bớt sự căng thẳng.
while his levities were amusing, they sometimes distracted from the main issue.
Mặc dù những trò đùa của anh ấy rất thú vị, nhưng đôi khi chúng làm xao nhãng chủ đề chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay