levuloses

[Mỹ]/ˌlɛvjʊˈləʊzɪz/
[Anh]/ˌlɛvjʊˈloʊzɪz/

Dịch

n.fructose

Cụm từ & Cách kết hợp

high levuloses

levuloses hàm lượng cao

levuloses content

hàm lượng levuloses

levuloses production

sản xuất levuloses

levuloses analysis

phân tích levuloses

levuloses extraction

chiết xuất levuloses

levuloses sources

nguồn levuloses

levuloses metabolism

chuyển hóa levuloses

levuloses synthesis

tổng hợp levuloses

levuloses conversion

chuyển đổi levuloses

levuloses benefits

lợi ích của levuloses

Câu ví dụ

levuloses are often found in fruits.

levuloses thường được tìm thấy trong trái cây.

scientists study the effects of levuloses on metabolism.

các nhà khoa học nghiên cứu tác dụng của levuloses đối với quá trình trao đổi chất.

levuloses can be used as a sweetener in food products.

levuloses có thể được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các sản phẩm thực phẩm.

high levels of levuloses may affect blood sugar levels.

mức độ levuloses cao có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu.

levuloses are important in the food industry.

levuloses rất quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

some people are sensitive to levuloses in their diet.

một số người nhạy cảm với levuloses trong chế độ ăn uống của họ.

levuloses contribute to the sweetness of many fruits.

levuloses góp phần tạo nên vị ngọt của nhiều loại trái cây.

research shows levuloses can aid in energy production.

nghiên cứu cho thấy levuloses có thể hỗ trợ sản xuất năng lượng.

levuloses are a type of simple sugar.

levuloses là một loại đường đơn giản.

understanding levuloses is crucial for nutrition science.

hiểu về levuloses rất quan trọng đối với khoa học dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay