lexicographies

[Mỹ]/ˌlɛksɪkɒɡrəfiz/
[Anh]/ˌlɛksɪkɑːɡrəfiz/

Dịch

n. nghệ thuật hoặc thực hành biên soạn từ điển

Cụm từ & Cách kết hợp

modern lexicographies

lexicography hiện đại

traditional lexicographies

lexicography truyền thống

digital lexicographies

lexicography số

comparative lexicographies

lexicography so sánh

historical lexicographies

lexicography lịch sử

bilingual lexicographies

lexicography song ngữ

theoretical lexicographies

lexicography lý thuyết

practical lexicographies

lexicography thực hành

academic lexicographies

lexicography học thuật

contemporary lexicographies

lexicography đương đại

Câu ví dụ

lexicographies play a crucial role in language education.

Các sách từ điển đóng vai trò quan trọng trong giáo dục ngôn ngữ.

modern lexicographies often include digital formats.

Các sách từ điển hiện đại thường bao gồm các định dạng kỹ thuật số.

many lexicographies are updated regularly to reflect changes in language.

Nhiều sách từ điển được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong ngôn ngữ.

lexicographies can help in understanding linguistic diversity.

Các sách từ điển có thể giúp hiểu sự đa dạng về ngôn ngữ.

scholars often debate the methodologies used in lexicographies.

Các học giả thường tranh luận về các phương pháp được sử dụng trong sách từ điển.

traditional lexicographies may not capture slang effectively.

Các sách từ điển truyền thống có thể không nắm bắt được tiếng lóng một cách hiệu quả.

lexicographies serve as valuable resources for translators.

Các sách từ điển phục vụ như những nguồn tài liệu có giá trị cho các dịch giả.

some lexicographies focus specifically on regional dialects.

Một số sách từ điển tập trung cụ thể vào các phương ngữ vùng miền.

digital lexicographies have transformed how we access language information.

Các sách từ điển kỹ thuật số đã chuyển đổi cách chúng ta truy cập thông tin ngôn ngữ.

lexicographies often include usage examples to clarify definitions.

Các sách từ điển thường bao gồm các ví dụ về cách sử dụng để làm rõ định nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay