expand vocabularies
mở rộng vốn từ vựng
learn vocabularies
học vốn từ vựng
build vocabularies
xây dựng vốn từ vựng
practice vocabularies
luyện tập vốn từ vựng
review vocabularies
ôn tập vốn từ vựng
memorize vocabularies
ghi nhớ vốn từ vựng
organize vocabularies
sắp xếp vốn từ vựng
use vocabularies
sử dụng vốn từ vựng
test vocabularies
kiểm tra vốn từ vựng
improve vocabularies
cải thiện vốn từ vựng
he has a rich vocabulary.
anh ấy có một vốn từ vựng phong phú.
learning new vocabularies is essential for language acquisition.
việc học các từ vựng mới là điều cần thiết cho việc đạt được ngôn ngữ.
she uses a variety of vocabularies in her writing.
cô ấy sử dụng nhiều loại từ vựng trong bài viết của mình.
expanding your vocabularies can improve your communication skills.
việc mở rộng vốn từ vựng của bạn có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
he struggles with academic vocabularies.
anh ấy gặp khó khăn với các từ vựng học thuật.
teachers often encourage students to learn new vocabularies.
các giáo viên thường khuyến khích học sinh học các từ vựng mới.
using synonyms can help diversify your vocabularies.
việc sử dụng các từ đồng nghĩa có thể giúp đa dạng hóa vốn từ vựng của bạn.
she keeps a journal to practice her vocabularies.
cô ấy giữ một cuốn nhật ký để thực hành các từ vựng của mình.
he often reviews his vocabularies before the exam.
anh ấy thường xem lại các từ vựng của mình trước kỳ thi.
online tools can help you learn vocabularies effectively.
các công cụ trực tuyến có thể giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả.
expand vocabularies
mở rộng vốn từ vựng
learn vocabularies
học vốn từ vựng
build vocabularies
xây dựng vốn từ vựng
practice vocabularies
luyện tập vốn từ vựng
review vocabularies
ôn tập vốn từ vựng
memorize vocabularies
ghi nhớ vốn từ vựng
organize vocabularies
sắp xếp vốn từ vựng
use vocabularies
sử dụng vốn từ vựng
test vocabularies
kiểm tra vốn từ vựng
improve vocabularies
cải thiện vốn từ vựng
he has a rich vocabulary.
anh ấy có một vốn từ vựng phong phú.
learning new vocabularies is essential for language acquisition.
việc học các từ vựng mới là điều cần thiết cho việc đạt được ngôn ngữ.
she uses a variety of vocabularies in her writing.
cô ấy sử dụng nhiều loại từ vựng trong bài viết của mình.
expanding your vocabularies can improve your communication skills.
việc mở rộng vốn từ vựng của bạn có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
he struggles with academic vocabularies.
anh ấy gặp khó khăn với các từ vựng học thuật.
teachers often encourage students to learn new vocabularies.
các giáo viên thường khuyến khích học sinh học các từ vựng mới.
using synonyms can help diversify your vocabularies.
việc sử dụng các từ đồng nghĩa có thể giúp đa dạng hóa vốn từ vựng của bạn.
she keeps a journal to practice her vocabularies.
cô ấy giữ một cuốn nhật ký để thực hành các từ vựng của mình.
he often reviews his vocabularies before the exam.
anh ấy thường xem lại các từ vựng của mình trước kỳ thi.
online tools can help you learn vocabularies effectively.
các công cụ trực tuyến có thể giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now