lexingtons

[Mỹ]/['leksiŋtənz]/
[Anh]/['leksiŋtənz]/

Dịch

n. đề cập đến các thị trấn có tên Lexington ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

lexingtons avenue

phố lexington

lexingtons hotel

khách sạn lexington

lexingtons park

công viên lexington

lexingtons street

phố lexington

lexingtons square

quảng trường lexington

lexingtons market

chợ lexington

lexingtons group

tập đoàn lexington

lexingtons center

trung tâm lexington

lexingtons community

cộng đồng lexington

lexingtons club

câu lạc bộ lexington

Câu ví dụ

the lexingtons are known for their elegance and style.

các lexington nổi tiếng với sự thanh lịch và phong cách của họ.

many tourists visit the lexingtons for their rich history.

nhiều khách du lịch đến thăm các lexington vì lịch sử phong phú của họ.

the lexingtons offer a variety of cultural experiences.

các lexington cung cấp nhiều trải nghiệm văn hóa.

he has a deep appreciation for the architecture of the lexingtons.

anh ấy có sự đánh giá cao sâu sắc về kiến trúc của các lexington.

she often shares stories about her adventures in the lexingtons.

cô ấy thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của cô ấy ở các lexington.

the lexingtons are a great place for outdoor activities.

các lexington là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

local cuisine in the lexingtons is a must-try.

ẩm thực địa phương ở các lexington là một điều nên thử.

art galleries in the lexingtons showcase local talent.

các phòng trưng bày nghệ thuật ở các lexington trưng bày tài năng địa phương.

many events are hosted in the lexingtons throughout the year.

nhiều sự kiện được tổ chức tại các lexington trong suốt cả năm.

the lexingtons have a vibrant nightlife scene.

các lexington có một đời sống về đêm sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay