lexis

[Mỹ]/'leksɪs/
[Anh]/'lɛksɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ vựng; từ ngữ
Word Forms
số nhiềulexes

Câu ví dụ

Apart from introduction and conclusion, the thesis includes four chapters,that is, the outline of military lexis,the lexis recorded weapons,the lexis recorded military flags and emanant discussion.

Ngoài phần giới thiệu và kết luận, luận văn bao gồm bốn chương, đó là, đề cương về từ ngữ quân sự, từ ngữ ghi lại vũ khí, từ ngữ ghi lại quân kỳ và thảo luận sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay