lazy leys
các đồng cỏ lười biếng
green leys
các đồng cỏ xanh
wide leys
các đồng cỏ rộng
open leys
các đồng cỏ mở
fertile leys
các đồng cỏ màu mỡ
dry leys
các đồng cỏ khô
lush leys
các đồng cỏ tươi tốt
wild leys
các đồng cỏ hoang dã
new leys
các đồng cỏ mới
natural leys
các đồng cỏ tự nhiên
she leys the groundwork for a successful project.
Cô ấy đặt nền móng cho một dự án thành công.
he leys out his plans for the weekend.
Anh ấy trình bày kế hoạch cho cuối tuần.
they leys their cards on the table during negotiations.
Họ đưa ra tất cả các thông tin trong quá trình đàm phán.
the teacher leys emphasis on the importance of reading.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc sách.
she always leys the blame on others.
Cô ấy luôn đổ lỗi cho người khác.
he leys a solid foundation for his career.
Anh ấy đặt nền móng vững chắc cho sự nghiệp của mình.
they leys the rules before starting the game.
Họ đặt ra các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi.
she leys the responsibility for the project on her team.
Cô ấy giao trách nhiệm cho dự án cho nhóm của mình.
he leys out his ideas clearly during the presentation.
Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.
the manager leys out the objectives for the year.
Người quản lý trình bày các mục tiêu cho năm.
lazy leys
các đồng cỏ lười biếng
green leys
các đồng cỏ xanh
wide leys
các đồng cỏ rộng
open leys
các đồng cỏ mở
fertile leys
các đồng cỏ màu mỡ
dry leys
các đồng cỏ khô
lush leys
các đồng cỏ tươi tốt
wild leys
các đồng cỏ hoang dã
new leys
các đồng cỏ mới
natural leys
các đồng cỏ tự nhiên
she leys the groundwork for a successful project.
Cô ấy đặt nền móng cho một dự án thành công.
he leys out his plans for the weekend.
Anh ấy trình bày kế hoạch cho cuối tuần.
they leys their cards on the table during negotiations.
Họ đưa ra tất cả các thông tin trong quá trình đàm phán.
the teacher leys emphasis on the importance of reading.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc sách.
she always leys the blame on others.
Cô ấy luôn đổ lỗi cho người khác.
he leys a solid foundation for his career.
Anh ấy đặt nền móng vững chắc cho sự nghiệp của mình.
they leys the rules before starting the game.
Họ đặt ra các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi.
she leys the responsibility for the project on her team.
Cô ấy giao trách nhiệm cho dự án cho nhóm của mình.
he leys out his ideas clearly during the presentation.
Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.
the manager leys out the objectives for the year.
Người quản lý trình bày các mục tiêu cho năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay