lgbtq+

[US]/UK: /ˌel dʒiː biː tiː kjuː plʌs//
[UK]/US: /ˌel dʒiː biː tiː kjuː plʌs//
Frequency: Very High

Translation

n. Một chữ viết tắt chỉ cộng đồng gồm những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer, đang nghi ngờ, và các thiểu số về giới tính và giới tính khác
adj. Liên quan đến hoặc đại diện cho cộng đồng này

Phrases & Collocations

lgbtq+ rights

Quyền của cộng đồng LGBTQ+

lgbtq+ community

Cộng đồng LGBTQ+

lgbtq+ movement

Phong trào LGBTQ+

lgbtq+ individuals

Cá nhân LGBTQ+

lgbtq+ representation

Biểu hiện của cộng đồng LGBTQ+

lgbtq+ activists

Các nhà hoạt động LGBTQ+

lgbtq+ issues

Các vấn đề liên quan đến LGBTQ+

lgbtq+ visibility

Sự hiện diện của cộng đồng LGBTQ+

lgbtq+ acceptance

Sự chấp nhận đối với cộng đồng LGBTQ+

lgbtq+ history

Lịch sử của cộng đồng LGBTQ+

Example Sentences

the lgbtq+ community continues to fight for equal rights worldwide.

Đại diện cộng đồng LGBTQ+ tiếp tục đấu tranh cho quyền bình đẳng trên toàn thế giới.

many companies now celebrate lgbtq+ pride month every june.

Nhiều công ty hiện nay tổ chức tháng tự hào LGBTQ+ vào mỗi tháng sáu.

lgbtq+ representation in media has improved significantly in recent years.

Biểu diễn LGBTQ+ trong truyền thông đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

lgbtq+ youth face higher rates of bullying and depression.

Thanh thiếu niên LGBTQ+ phải đối mặt với tỷ lệ cao hơn về hành vi bạo lực và trầm cảm.

the lgbtq+ movement has achieved major legal victories in many countries.

Phong trào LGBTQ+ đã đạt được những chiến thắng pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia.

supporting lgbtq+ rights is essential for a fair society.

Hỗ trợ quyền LGBTQ+ là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.

schools should provide resources for lgbtq+ students.

Trường học nên cung cấp nguồn lực cho học sinh LGBTQ+.

lgbtq+ history should be taught in education curricula.

Lịch sử LGBTQ+ nên được dạy trong chương trình giáo dục.

the lgbtq+ community organizes pride parades every summer.

Cộng đồng LGBTQ+ tổ chức các cuộc diễu hành tự hào mỗi mùa hè.

healthcare providers need better training to serve lgbtq+ patients.

Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần đào tạo tốt hơn để phục vụ bệnh nhân LGBTQ+.

allies play an important role in supporting lgbtq+ individuals.

Các đồng minh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cá nhân LGBTQ+.

lgbtq+ organizations work tirelessly to promote acceptance.

Các tổ chức LGBTQ+ không ngừng làm việc để thúc đẩy sự chấp nhận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now