liaoning

[Mỹ]/ˈlaʊnɪŋ/
[Anh]/ˈlaʊnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

liaoning province

tỉnh liaoning

liaoning university

đại học liaoning

liaoning people

nhân dân liaoning

liaoning cuisine

ẩm thực liaoning

liaoning culture

văn hóa liaoning

liaoning arts

nghệ thuật liaoning

liaoning history

lịch sử liaoning

liaoning sports

thể thao liaoning

liaoning industry

công nghiệp liaoning

Câu ví dụ

liaoning is known for its rich cultural heritage.

liaoning nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the cuisine in liaoning is diverse and delicious.

ẩm thực ở liaoning đa dạng và ngon miệng.

liaoning has many beautiful natural landscapes.

liaoning có nhiều cảnh quan tự nhiên tuyệt đẹp.

many tourists visit liaoning every year.

nhiều khách du lịch đến thăm liaoning mỗi năm.

liaoning plays a significant role in china's economy.

liaoning đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của trung quốc.

the history of liaoning dates back thousands of years.

lịch sử của liaoning có niên đại hàng ngàn năm.

liaoning is home to several important historical sites.

liaoning là nơi có nhiều di tích lịch sử quan trọng.

the people of liaoning are known for their hospitality.

người dân liaoning nổi tiếng với sự hiếu khách.

liaoning's economy is heavily based on manufacturing.

nền kinh tế của liaoning chủ yếu dựa vào sản xuất.

sports events are quite popular in liaoning.

các sự kiện thể thao khá phổ biến ở liaoning.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay