liberalness

[Mỹ]/ˈlɪbərəlnəs/
[Anh]/ˈlɪbərəlnəs/

Dịch

n. lòng nhân ái; lòng khoan dung; tâm lượng rộng rãi; tinh thần cởi mở; sự công bằng; sự giàu có; sự rộng rãi; sự đầy đủ
Các dạng của từ
số nhiềuliberalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive liberalness

quá mức tự do

growing liberalness

sự tự do đang phát triển

social liberalness

tự do xã hội

cultural liberalness

tự do văn hóa

political liberalness

tự do chính trị

intellectual liberalness

tự do tư tưởng

economic liberalness

tự do kinh tế

remarkable liberalness

sự tự do đáng chú ý

traditional liberalness

tự do truyền thống

modern liberalness

tự do hiện đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay