the politician's liberalnesses in social policy surprised even his closest advisors.
Sự thoáng khoan trong chính sách xã hội của chính trị gia đã khiến ngay cả những cố vấn thân cận nhất của ông cũng ngạc nhiên.
european nations are often noted for their cultural liberalnesses regarding personal freedom.
Các nước châu Âu thường được biết đến với sự thoáng khoan văn hóa liên quan đến tự do cá nhân.
the author's liberalnesses in character development made the novel controversial in conservative circles.
Sự thoáng khoan trong việc phát triển nhân vật của tác giả đã khiến tiểu thuyết trở nên gây tranh cãi trong các nhóm bảo thủ.
several asian countries have shown increasing liberalnesses in their economic policies over recent decades.
Một số nước châu Á đã thể hiện sự thoáng khoan ngày càng tăng trong chính sách kinh tế trong vài thập kỷ gần đây.
the university's liberalnesses in admissions standards attracted students from diverse backgrounds.
Sự thoáng khoan trong tiêu chuẩn tuyển sinh của trường đại học đã thu hút sinh viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
critics argue that the government's liberalnesses have gone too far in some areas.
Các nhà phê bình cho rằng sự thoáng khoan của chính phủ đã đi quá xa ở một số lĩnh vực.
social media platforms demonstrate surprising liberalnesses in content moderation policies.
Các nền tảng mạng xã hội thể hiện sự thoáng khoan đáng ngạc nhiên trong chính sách kiểm duyệt nội dung.
the movement's liberalnesses on moral questions divided the community.
Sự thoáng khoan của phong trào trong các vấn đề đạo đức đã chia rẽ cộng đồng.
her liberalnesses in interpreting religious texts earned her both praise and criticism.
Sự thoáng khoan của bà trong việc diễn giải các văn bản tôn giáo đã mang lại cho bà cả lời khen ngợi và chỉ trích.
traditional societies sometimes struggle with the liberalnesses of modern life.
Các xã hội truyền thống đôi khi gặp khó khăn với sự thoáng khoan của đời sống hiện đại.
the company's liberalnesses in remote work policies have improved employee satisfaction.
Sự thoáng khoan trong chính sách làm việc từ xa của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
his intellectual liberalnesses made him popular among philosophy students.
Sự thoáng khoan về mặt trí tuệ của ông đã khiến ông trở nên phổ biến trong sinh viên ngành triết học.
the politician's liberalnesses in social policy surprised even his closest advisors.
Sự thoáng khoan trong chính sách xã hội của chính trị gia đã khiến ngay cả những cố vấn thân cận nhất của ông cũng ngạc nhiên.
european nations are often noted for their cultural liberalnesses regarding personal freedom.
Các nước châu Âu thường được biết đến với sự thoáng khoan văn hóa liên quan đến tự do cá nhân.
the author's liberalnesses in character development made the novel controversial in conservative circles.
Sự thoáng khoan trong việc phát triển nhân vật của tác giả đã khiến tiểu thuyết trở nên gây tranh cãi trong các nhóm bảo thủ.
several asian countries have shown increasing liberalnesses in their economic policies over recent decades.
Một số nước châu Á đã thể hiện sự thoáng khoan ngày càng tăng trong chính sách kinh tế trong vài thập kỷ gần đây.
the university's liberalnesses in admissions standards attracted students from diverse backgrounds.
Sự thoáng khoan trong tiêu chuẩn tuyển sinh của trường đại học đã thu hút sinh viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
critics argue that the government's liberalnesses have gone too far in some areas.
Các nhà phê bình cho rằng sự thoáng khoan của chính phủ đã đi quá xa ở một số lĩnh vực.
social media platforms demonstrate surprising liberalnesses in content moderation policies.
Các nền tảng mạng xã hội thể hiện sự thoáng khoan đáng ngạc nhiên trong chính sách kiểm duyệt nội dung.
the movement's liberalnesses on moral questions divided the community.
Sự thoáng khoan của phong trào trong các vấn đề đạo đức đã chia rẽ cộng đồng.
her liberalnesses in interpreting religious texts earned her both praise and criticism.
Sự thoáng khoan của bà trong việc diễn giải các văn bản tôn giáo đã mang lại cho bà cả lời khen ngợi và chỉ trích.
traditional societies sometimes struggle with the liberalnesses of modern life.
Các xã hội truyền thống đôi khi gặp khó khăn với sự thoáng khoan của đời sống hiện đại.
the company's liberalnesses in remote work policies have improved employee satisfaction.
Sự thoáng khoan trong chính sách làm việc từ xa của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
his intellectual liberalnesses made him popular among philosophy students.
Sự thoáng khoan về mặt trí tuệ của ông đã khiến ông trở nên phổ biến trong sinh viên ngành triết học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay