liberian

[Mỹ]/lai'biəriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Liberia
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Liberia
Các dạng của từ
số nhiềuliberians

Cụm từ & Cách kết hợp

Liberian cuisine

ẩm thực Liberia

Câu ví dụ

Liberian cuisine is known for its flavorful dishes.

Ẩm thực Liberia nổi tiếng với những món ăn đậm đà hương vị.

The Liberian government is working to improve healthcare services.

Chính phủ Liberia đang nỗ lực cải thiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Liberian culture is rich in music and dance.

Văn hóa Liberia phong phú với âm nhạc và khiêu vũ.

Liberian people are known for their hospitality and warmth.

Người dân Liberia nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp.

The Liberian flag features a blue field with white star and stripes.

Màu cờ của Liberia có hình nền màu xanh lam với ngôi sao và sọc trắng.

Liberian history is marked by periods of conflict and resilience.

Lịch sử Liberia được đánh dấu bởi những giai đoạn xung đột và kiên cường.

Liberian literature reflects the country's diverse cultural influences.

Văn học Liberia phản ánh những ảnh hưởng văn hóa đa dạng của đất nước.

Liberian students are eager to learn and excel in their studies.

Học sinh Liberia nhiệt tình học hỏi và vượt trội trong học tập.

Liberian wildlife includes a variety of species like elephants and chimpanzees.

Động vật hoang dã Liberia bao gồm nhiều loài như voi và tinh tinh.

Liberian economy relies heavily on agriculture and natural resources.

Nền kinh tế Liberia phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay