liberians

[Mỹ]/lɪˈbɪəriənz/
[Anh]/lɪˈbɪriənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Liberia
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Liberia hoặc văn hóa của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

liberians unite

người Liberia đoàn kết

liberians abroad

người Liberia ở nước ngoài

liberians in need

người Liberia cần giúp đỡ

liberians for peace

người Liberia vì hòa bình

liberians speak

người Liberia nói

liberians support

người Liberia hỗ trợ

liberians celebrate

người Liberia ăn mừng

liberians gather

người Liberia tụ họp

liberians contribute

người Liberia đóng góp

liberians thrive

người Liberia phát triển

Câu ví dụ

the liberians are known for their rich cultural heritage.

Người Liberia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many liberians have a strong sense of community.

Nhiều người Liberia có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

liberians celebrate their independence every year.

Người Liberia ăn mừng ngày độc lập hàng năm.

the liberians faced numerous challenges after the civil war.

Người Liberia phải đối mặt với nhiều thách thức sau cuộc nội chiến.

education is a priority for many liberians.

Giáo dục là ưu tiên của nhiều người Liberia.

liberians are working towards rebuilding their country.

Người Liberia đang nỗ lực xây dựng lại đất nước của họ.

many liberians live in rural areas and depend on agriculture.

Nhiều người Liberia sống ở vùng nông thôn và phụ thuộc vào nông nghiệp.

liberians often express their creativity through music and art.

Người Liberia thường thể hiện sự sáng tạo của họ thông qua âm nhạc và nghệ thuật.

there is a growing interest in technology among young liberians.

Có sự quan tâm ngày càng tăng đối với công nghệ trong giới trẻ Liberia.

liberians are proud of their history and traditions.

Người Liberia tự hào về lịch sử và truyền thống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay