libyans

[Mỹ]/'libiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Libya, của hoặc liên quan đến người dân Libya

n. một người từ Libya, ngôn ngữ của người dân Libya

Cụm từ & Cách kết hợp

Libyan government

Chính phủ Libya

Libyan cuisine

Ẩm thực Libya

Libyan culture

Văn hóa Libya

Libyan history

Lịch sử Libya

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay