licitnesses confirmed
đã xác nhận tính hợp pháp
licitnesses assessed
đã đánh giá tính hợp pháp
licitnesses evaluated
đã đánh giá
licitnesses required
yêu cầu về tính hợp pháp
licitnesses established
đã thiết lập tính hợp pháp
licitnesses verified
đã xác minh tính hợp pháp
licitnesses analyzed
đã phân tích tính hợp pháp
licitnesses documented
đã lập hồ sơ về tính hợp pháp
licitnesses maintained
đã duy trì tính hợp pháp
licitnesses monitored
đã giám sát tính hợp pháp
there are various licitnesses in the marketplace.
Có nhiều quy định khác nhau trên thị trường.
the licitnesses of the business practices were questioned.
Tính hợp pháp của các hoạt động kinh doanh đã bị chất vấn.
understanding the licitnesses of contracts is essential.
Hiểu các quy định của hợp đồng là điều cần thiết.
different cultures have their own licitnesses regarding trade.
Các nền văn hóa khác nhau có những quy định riêng về thương mại.
legal experts discuss the licitnesses of various activities.
Các chuyên gia pháp lý thảo luận về các quy định của các hoạt động khác nhau.
she was aware of the licitnesses surrounding her profession.
Cô ấy nhận thức được các quy định xung quanh nghề nghiệp của mình.
licitnesses can vary significantly from one region to another.
Các quy định có thể khác nhau đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.
the licitnesses of online transactions are often debated.
Các quy định về giao dịch trực tuyến thường xuyên bị tranh luận.
he studied the licitnesses of international law.
Anh ấy nghiên cứu các quy định của luật pháp quốc tế.
understanding licitnesses helps avoid legal issues.
Hiểu các quy định giúp tránh các vấn đề pháp lý.
licitnesses confirmed
đã xác nhận tính hợp pháp
licitnesses assessed
đã đánh giá tính hợp pháp
licitnesses evaluated
đã đánh giá
licitnesses required
yêu cầu về tính hợp pháp
licitnesses established
đã thiết lập tính hợp pháp
licitnesses verified
đã xác minh tính hợp pháp
licitnesses analyzed
đã phân tích tính hợp pháp
licitnesses documented
đã lập hồ sơ về tính hợp pháp
licitnesses maintained
đã duy trì tính hợp pháp
licitnesses monitored
đã giám sát tính hợp pháp
there are various licitnesses in the marketplace.
Có nhiều quy định khác nhau trên thị trường.
the licitnesses of the business practices were questioned.
Tính hợp pháp của các hoạt động kinh doanh đã bị chất vấn.
understanding the licitnesses of contracts is essential.
Hiểu các quy định của hợp đồng là điều cần thiết.
different cultures have their own licitnesses regarding trade.
Các nền văn hóa khác nhau có những quy định riêng về thương mại.
legal experts discuss the licitnesses of various activities.
Các chuyên gia pháp lý thảo luận về các quy định của các hoạt động khác nhau.
she was aware of the licitnesses surrounding her profession.
Cô ấy nhận thức được các quy định xung quanh nghề nghiệp của mình.
licitnesses can vary significantly from one region to another.
Các quy định có thể khác nhau đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.
the licitnesses of online transactions are often debated.
Các quy định về giao dịch trực tuyến thường xuyên bị tranh luận.
he studied the licitnesses of international law.
Anh ấy nghiên cứu các quy định của luật pháp quốc tế.
understanding licitnesses helps avoid legal issues.
Hiểu các quy định giúp tránh các vấn đề pháp lý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now