lidar

[Mỹ]/ˈlaɪ.dɑːr/
[Anh]/ˈlaɪ.dɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Công nghệ Phát hiện và Đo khoảng cách bằng ánh sáng được sử dụng để đo khoảng cách
Các dạng của từ
số nhiềulidars

Cụm từ & Cách kết hợp

lidar mapping

ánh xạ LiDAR

lidar technology

công nghệ LiDAR

lidar data

dữ liệu LiDAR

lidar sensor

cảm biến LiDAR

lidar imaging

ảnh LiDAR

lidar system

hệ thống LiDAR

lidar analysis

phân tích LiDAR

lidar survey

khảo sát LiDAR

lidar point

điểm LiDAR

lidar applications

ứng dụng LiDAR

Câu ví dụ

lidar technology is transforming the way we map our environment.

công nghệ lidar đang chuyển đổi cách chúng ta lập bản đồ môi trường của mình.

many autonomous vehicles rely on lidar for navigation.

nhiều xe tự hành dựa vào lidar để điều hướng.

researchers are using lidar to study forest health.

các nhà nghiên cứu đang sử dụng lidar để nghiên cứu sức khỏe của rừng.

lidar can create detailed 3d models of landscapes.

lidar có thể tạo ra các mô hình 3d chi tiết của cảnh quan.

with lidar, we can detect changes in land use over time.

với lidar, chúng ta có thể phát hiện những thay đổi trong việc sử dụng đất theo thời gian.

lidar is essential for precision agriculture.

lidar rất quan trọng cho nông nghiệp chính xác.

scientists are exploring new applications for lidar in urban planning.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của lidar trong quy hoạch đô thị.

the accuracy of lidar measurements is impressive.

độ chính xác của các phép đo lidar rất ấn tượng.

many industries are adopting lidar for various purposes.

nhiều ngành công nghiệp đang áp dụng lidar cho nhiều mục đích khác nhau.

lidar systems can operate in different weather conditions.

các hệ thống lidar có thể hoạt động trong các điều kiện thời tiết khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay