lidded

[Mỹ]/'lɪdɪd/
[Anh]/'lɪdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được đậy nắp; có nắp; có nắp trên
Word Forms
thì quá khứlidded
quá khứ phân từlidded

Cụm từ & Cách kết hợp

lidded container

chứa đựng có nắp

lidded pot

nồi có nắp

lidded box

hộp có nắp

Câu ví dụ

a lidded trash can

một thùng rác có nắp

a lidded storage bin

một hộp đựng đồ có nắp

a lidded lunch box

một hộp cơm có nắp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay