lidded container
chứa đựng có nắp
lidded pot
nồi có nắp
lidded box
hộp có nắp
a lidded trash can
một thùng rác có nắp
a lidded storage bin
một hộp đựng đồ có nắp
a lidded lunch box
một hộp cơm có nắp
lidded container
chứa đựng có nắp
lidded pot
nồi có nắp
lidded box
hộp có nắp
a lidded trash can
một thùng rác có nắp
a lidded storage bin
một hộp đựng đồ có nắp
a lidded lunch box
một hộp cơm có nắp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay