liefman

[Mỹ]/ˈliːfmən/
[Anh]/ˈliːfmən/

Dịch

n. một người yêu hoặc người được yêu; thuật ngữ cổ cho người yêu
Các dạng của từ
số nhiềuliefmans

Câu ví dụ

captain smith greeted lieutenant liefman at the military base.

Thiếu tá Smith đã chào thượng úy Liefman tại căn cứ quân sự.

dr. liefman published groundbreaking research in medical journals.

Tiến sĩ Liefman đã công bố nghiên cứu đột phá trong các tạp chí y học.

professor liefman taught philosophy at harvard university for twenty years.

Giáo sư Liefman đã giảng dạy triết học tại Đại học Harvard trong hai mươi năm.

mayor liefman addressed citizens during the town hall meeting.

Ông Liefman, thị trưởng, đã phát biểu với công dân trong cuộc họp hội đồng thành phố.

chief liefman led the investigation team through the evidence.

Ông Liefman, trưởng nhóm điều tra, đã dẫn dắt đội điều tra qua các bằng chứng.

agent liefman completed the confidential operation successfully.

Đại lý Liefman đã hoàn thành thành công nhiệm vụ mật.

president liefman delivered an inspiring speech at the conference.

Ông Liefman, Tổng thống, đã phát biểu đầy cảm hứng tại hội nghị.

officer liefman responded to the emergency call immediately.

Thượng sĩ Liefman đã phản ứng ngay lập tức với cuộc gọi khẩn cấp.

judge liefman presided over the landmark case with fairness.

Tòa án Liefman đã điều hành vụ việc mang tính bước ngoặt một cách công bằng.

director liefman approved the new project proposal yesterday.

Ông Liefman, giám đốc, đã phê duyệt đề xuất dự án mới vào hôm qua.

commander liefman reviewed the troops before the ceremony.

Thiếu tướng Liefman đã kiểm tra các binh sĩ trước lễ nghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay