life-giver

[US]/[ˈlaɪf ɡɪvər]/
[UK]/[ˈlaɪf ɡɪvər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hoặc vật duy trì sự sống; một người bảo trợ; một nguồn gốc của sự sống hoặc sức sống; một người cung cấp sự hỗ trợ hoặc nguồn lực thiết yếu.
adj. Duy trì hoặc hỗ trợ sự sống.
Word Forms
số nhiềulife-givers

Phrases & Collocations

a life-giver

Một người cho sự sống

life-givers

Những người cho sự sống

being a life-giver

Là một người cho sự sống

life-giver's role

Vai trò của người cho sự sống

life-giver's touch

Sự tiếp xúc của người cho sự sống

Example Sentences

the sun is a life-giver, warming the earth and sustaining all living things.

Mặt trời là một người cho sự sống, làm ấm Trái Đất và duy trì sự sống của tất cả sinh vật.

water is the ultimate life-giver, essential for survival in every ecosystem.

Nước là người cho sự sống tuyệt vời nhất, cần thiết cho sự sống trong mọi hệ sinh thái.

a loving parent can be a life-giver, providing support and encouragement.

Một người cha mẹ yêu thương có thể là người cho sự sống, cung cấp sự hỗ trợ và khích lệ.

the life-giver's role in agriculture is to nourish the soil and plants.

Vai trò của người cho sự sống trong nông nghiệp là nuôi dưỡng đất và cây trồng.

hope can be a powerful life-giver, especially during difficult times.

Hy vọng có thể là một người cho sự sống mạnh mẽ, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

charity organizations often act as life-givers, providing aid to those in need.

Các tổ chức từ thiện thường đóng vai trò như người cho sự sống, cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.

education is a vital life-giver, opening doors to opportunity and growth.

Giáo dục là một người cho sự sống thiết yếu, mở ra cánh cửa cho cơ hội và phát triển.

the life-giver's generosity touched countless lives around the world.

Sự rộng lượng của người cho sự sống đã chạm đến hàng triệu cuộc sống trên khắp thế giới.

music can be a life-giver, bringing joy and inspiration to listeners.

Âm nhạc có thể là một người cho sự sống, mang lại niềm vui và cảm hứng cho người nghe.

a supportive community can be a life-giver, offering a sense of belonging.

Một cộng đồng hỗ trợ có thể là người cho sự sống, mang lại cảm giác thuộc về.

the life-giver’s legacy continues to inspire future generations.

Dòng dõi của người cho sự sống tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now