| số nhiều | life-savers |
a life-saver
người cứu mạng
was a life-saver
đã là người cứu mạng
life-saver skills
kỹ năng cứu mạng
life-saver moment
khoảnh khắc cứu mạng
become a life-saver
trở thành người cứu mạng
life-saver app
ứng dụng cứu mạng
life-saver training
huấn luyện cứu mạng
life-saver course
khoá học cứu mạng
this life-saver app alerted me to the approaching storm.
Ứng dụng cứu tinh này đã cảnh báo tôi về cơn bão đang đến gần.
the first aid kit proved to be a real life-saver after the accident.
Bộ dụng cụ sơ cứu đã chứng minh là một cứu tinh thực sự sau tai nạn.
her quick thinking was a life-saver for the drowning child.
Sự suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy đã là một cứu tinh cho đứa trẻ đang đuối nước.
the new medication has been a life-saver for people with chronic pain.
Loại thuốc mới này đã trở thành một cứu tinh cho những người bị đau mãn tính.
a life-saver in a crisis, she always knows what to do.
Là một cứu tinh trong khủng hoảng, cô ấy luôn biết phải làm gì.
the coast guard acted as a life-saver, rescuing the stranded sailors.
Hải quân cứu hộ đã hành động như một cứu tinh, cứu những thủy thủ bị mắc kẹt.
learning cpr can be a life-saver in an emergency situation.
Học CPR có thể là một cứu tinh trong tình huống khẩn cấp.
the seatbelt was a life-saver during the car crash.
Dây an toàn đã là một cứu tinh trong vụ tai nạn xe hơi.
for many, their pet is a life-saver, providing companionship and joy.
Đối với nhiều người, thú cưng của họ là một cứu tinh, mang lại sự đồng hành và niềm vui.
the volunteer organization is a life-saver for families in need.
Tổ chức tình nguyện là một cứu tinh cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
his advice proved to be a life-saver for my struggling business.
Lời khuyên của anh ấy đã chứng minh là một cứu tinh cho doanh nghiệp của tôi đang gặp khó khăn.
a life-saver
người cứu mạng
was a life-saver
đã là người cứu mạng
life-saver skills
kỹ năng cứu mạng
life-saver moment
khoảnh khắc cứu mạng
become a life-saver
trở thành người cứu mạng
life-saver app
ứng dụng cứu mạng
life-saver training
huấn luyện cứu mạng
life-saver course
khoá học cứu mạng
this life-saver app alerted me to the approaching storm.
Ứng dụng cứu tinh này đã cảnh báo tôi về cơn bão đang đến gần.
the first aid kit proved to be a real life-saver after the accident.
Bộ dụng cụ sơ cứu đã chứng minh là một cứu tinh thực sự sau tai nạn.
her quick thinking was a life-saver for the drowning child.
Sự suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy đã là một cứu tinh cho đứa trẻ đang đuối nước.
the new medication has been a life-saver for people with chronic pain.
Loại thuốc mới này đã trở thành một cứu tinh cho những người bị đau mãn tính.
a life-saver in a crisis, she always knows what to do.
Là một cứu tinh trong khủng hoảng, cô ấy luôn biết phải làm gì.
the coast guard acted as a life-saver, rescuing the stranded sailors.
Hải quân cứu hộ đã hành động như một cứu tinh, cứu những thủy thủ bị mắc kẹt.
learning cpr can be a life-saver in an emergency situation.
Học CPR có thể là một cứu tinh trong tình huống khẩn cấp.
the seatbelt was a life-saver during the car crash.
Dây an toàn đã là một cứu tinh trong vụ tai nạn xe hơi.
for many, their pet is a life-saver, providing companionship and joy.
Đối với nhiều người, thú cưng của họ là một cứu tinh, mang lại sự đồng hành và niềm vui.
the volunteer organization is a life-saver for families in need.
Tổ chức tình nguyện là một cứu tinh cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
his advice proved to be a life-saver for my struggling business.
Lời khuyên của anh ấy đã chứng minh là một cứu tinh cho doanh nghiệp của tôi đang gặp khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay