lifeguards

[US]/ˈlaɪfɡɑːdz/
[UK]/ˈlaɪfɡɑrdz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người được đào tạo để cứu sống, đặc biệt là tại bãi biển hoặc hồ bơi

Phrases & Collocations

lifeguards on duty

nhân viên cứu hộ đang làm nhiệm vụ

lifeguards training

nhân viên cứu hộ đang huấn luyện

lifeguards needed

cần nhân viên cứu hộ

lifeguards required

yêu cầu nhân viên cứu hộ

lifeguards safety

an toàn của nhân viên cứu hộ

lifeguards competition

cuộc thi nhân viên cứu hộ

lifeguards alert

nhân viên cứu hộ cảnh giác

lifeguards association

hiệp hội nhân viên cứu hộ

lifeguards beach

bãi biển của nhân viên cứu hộ

lifeguards equipment

trang thiết bị của nhân viên cứu hộ

Example Sentences

lifeguards are essential for beach safety.

các nhân viên cứu hộ rất quan trọng đối với sự an toàn trên bãi biển.

many lifeguards undergo rigorous training.

nhiều nhân viên cứu hộ trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt.

lifeguards must be alert at all times.

các nhân viên cứu hộ phải luôn cảnh giác.

during the summer, lifeguards are in high demand.

trong mùa hè, nhu cầu nhân viên cứu hộ rất cao.

lifeguards use whistles to signal swimmers.

các nhân viên cứu hộ sử dụng còi để báo hiệu cho người bơi.

effective lifeguards can prevent accidents.

các nhân viên cứu hộ hiệu quả có thể ngăn ngừa tai nạn.

some lifeguards work at public pools.

một số nhân viên cứu hộ làm việc tại các hồ bơi công cộng.

lifeguards often participate in rescue drills.

các nhân viên cứu hộ thường xuyên tham gia các buổi tập cứu.

good communication is vital for lifeguards.

giao tiếp tốt rất quan trọng đối với các nhân viên cứu hộ.

lifeguards wear distinctive uniforms for visibility.

các nhân viên cứu hộ mặc đồng phục đặc biệt để dễ nhận thấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now